Quảng cáo
Max Finkgräfe đang thi đấu cho RB Leipzig. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 22, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: RB Leipzig vs 07 Elversberg (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (28 thg 5, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
RB Leipzig: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của RB Leipzig ở mùa giải 2026/2027, Max Finkgräfe thi đấu 128 phút và đá chính 1 trận.
RB Leipzig: 21 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Köln: 40 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hoffenheim U19: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: RB Leipzig, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Max Finkgräfe năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Max Finkgräfe đang thi đấu cho RB Leipzig.
Chiều cao của Max Finkgräfe: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
| RB Leipzig |
| 22 tuổi |
| 5 Tr € |
| RB Leipzig | 21 tuổi | 3 Tr € |
| Köln | 21 tuổi | 4 Tr € |
| Köln | 20 tuổi | 4 Tr € |
| Köln | 20 tuổi | 6 Tr € |
| Köln | 20 tuổi | 5 Tr € |
| Köln | 19 tuổi | 750 N € |
| Köln | 19 tuổi | 750 N € |
| Köln | 19 tuổi | 300 N € |
Max Finkgräfe mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Max Finkgräfe mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 171. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | RB Leipzig | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,8 |
| Champions League | RB Leipzig | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Đức | RB Leipzig | 1 | 26 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2026 | Cúp mùa đông Đức | RB Leipzig | 1 | 45 | 0 | 1 | 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | RB Leipzig | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Bundesliga | RB Leipzig | 13 | 502 | 1 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| 1 |
| 8 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 14 | 807 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Köln | 24 | 1.756 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Regionalliga (Đức) | Hoffenheim U19 | 4 | 302 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải trẻ U19 Đức | Hoffenheim U19 | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|