Quảng cáo
Max Mata đang thi đấu cho St. Patricks Athletic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: New Zealand, Tuổi: 26, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: St. Patrick's Athletic vs Sligo Rovers (20 tháng 6, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 325 N € (26 thg 12, 2023)
St. Patrick's Athletic: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St. Patrick's Athletic ở mùa giải 2026, Max Mata thi đấu 290 phút và đá chính 1 trận.
St. Patrick's Athletic: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Auckland: 19 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Sligo Rovers: 75 trận, 24 bàn, 8 kiến tạo
Shrewsbury Town: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Nõmme Kalju: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: St. Patricks Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Max Mata năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 7, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Max Mata đang thi đấu cho St. Patricks Athletic.
Chiều cao của Max Mata: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | 25 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 250 N € | |
| Auckland | 24 tuổi | 300 N € | |
| Auckland | 24 tuổi | 250 N € | |
| Shrewsbury Town | 23 tuổi | 275 N € | |
| Shrewsbury Town | 23 tuổi | 325 N € | |
| Sligo Rovers | 22 tuổi | 300 N € | |
| Sligo Rovers | 22 tuổi | 250 N € | |
| Sligo Rovers | 21 tuổi | 250 N € | |
| Real Monarchs | 21 tuổi | 275 N € | |
| Real Monarchs | 20 tuổi | 300 N € | |
| Grasshoppers U21 | 19 tuổi | 300 N € | |
| Nomme Kalju | 19 tuổi | 300 N € | |
| Grasshoppers U21 | 18 tuổi | 300 N € | |
| Eastern Suburbs | 17 tuổi | 300 N € | |
| Eastern Suburbs | 17 tuổi | 275 N € | |
| Eastern Suburbs | 16 tuổi | 250 N € | |
| Wellington Phoenix Reserve | 16 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: New Zealand.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Max Mata mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Max Mata mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 164. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 11 | 164 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Auckland | 19 | 800 | 2 | 3 | 6,8 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 9 | 679 | 2 | 3 | 6,7 |
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 5 | 341 | 2 | 0 | 7,0 |
| Series | Sligo Rovers | 1 | 69 | 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Giao hữu quốc tế | Sligo Rovers | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,5 |
| League One (Anh) | Shrewsbury Town | 22 | 1.037 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp FA | Shrewsbury Town | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,5 |
| EFL Trophy | Shrewsbury Town | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 15 | 1.301 | 9 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 11 | 810 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Sligo Rovers | 6 | 348 | 2 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Sligo Rovers | 3 | 140 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 21 | 1.212 | 6 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 3 | 236 | 0 | 1 | 5,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Meistriliiga (Estonia) | Nõmme Kalju | 4 | 188 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Nõmme Kalju | 2 | 55 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Nõmme Kalju | 2 | 97 | 0 | 0 | – |
| 2019 | World Championship U20 | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Meistriliiga (Estonia) | Nõmme Kalju | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|