Quảng cáo
Max Svensson đang thi đấu cho Helsingborg. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 28, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 375 N €. 2024-2025: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kalmar vs Hacken (10 tháng 11, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 900 N € (9 thg 12, 2020)
Helsingborgs: 20 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Helsingborgs ở mùa giải 2026, Max Svensson thi đấu 583 phút và đá chính 18 trận.
Kalmar: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Willem II: 100 trận, 13 bàn, 6 kiến tạo
Helsingborgs: 77 trận, 13 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Helsingborg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Max Svensson năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 6, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Max Svensson đang thi đấu cho Helsingborg.
Chiều cao của Max Svensson: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 375 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Helsingborg | 28 tuổi | 375 N € | |
| Helsingborg | 28 tuổi | 300 N € | |
| Helsingborg | 27 tuổi | 225 N € | |
| Helsingborg | 26 tuổi | 225 N € | |
| Kalmar | 26 tuổi | 225 N € | |
| Kalmar | 26 tuổi | 300 N € | |
| Willem II | 25 tuổi | 400 N € | |
| Willem II | 25 tuổi | 400 N € | |
| Willem II | 25 tuổi | 450 N € | |
| Willem II | 23 tuổi | 500 N € | |
| Willem II | 23 tuổi | 650 N € | |
| Helsingborg | 23 tuổi | 650 N € | |
| Helsingborg | 22 tuổi | 900 N € | |
| Helsingborg | 22 tuổi | 750 N € | |
| Helsingborg | 21 tuổi | 725 N € | |
| Helsingborg | 21 tuổi | 800 N € | |
| Helsingborg | 21 tuổi | 500 N € | |
| Helsingborg | 20 tuổi | 500 N € | |
| Helsingborg | 19 tuổi | 125 N € | |
| Helsingborg | 19 tuổi | 100 N € |
Max Svensson mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Max Svensson mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 192. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 6 | 192 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 5 | 278 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,2 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Willem II | 24 | 766 | 4 | 0 | 6,7 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Willem II | 2 | 144 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Willem II | 38 | 2.291 | 7 | 2 | 6,6 |
| Willem II |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 34 | 1.914 | 1 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Willem II | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 9 | 598 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 6 | 288 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Helsingborgs | 3 | 158 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Helsingborgs | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 17 | 1.355 | 4 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 11 | 902 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 18 | 1.370 | 4 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 6 | 396 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 4 | 242 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 2 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|