Quảng cáo
Max Watson đang thi đấu cho Orebro. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 30, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2025-2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Orgryte vs Norrkoping (22 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Orebro: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Orebro ở mùa giải 2026, Max Watson thi đấu 263 phút và đá chính 3 trận.
Norrkoping: 60 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Maribor: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mjällby AIF: 54 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Jonkopings Sodra: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Orebro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Max Watson năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 2, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Max Watson đang thi đấu cho Orebro.
Chiều cao của Max Watson: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Max Watson mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Max Watson mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 450. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 21 | 1.826 | 1 | 0 | 6,7 |
| Superettan (Thụy Điển) | Norrkoping | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 5 | 449 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 24 | 2.115 | 0 | 2 | 6,7 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 3 | 270 | 0 | 0 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Norrkoping | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Maribor | 6 | 570 | 0 | 0 | 6,4 |
| 1. SNL (Slovenia) | Maribor | 4 | 168 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 1. SNL (Slovenia) | Maribor | 2 | 133 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Maribor | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Europa League | Maribor | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 1. SNL (Slovenia) | Maribor | 2 | 131 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Maribor | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Mjällby AIF | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 18 | 1.620 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 22 | 1.772 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Mjällby AIF | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Mjällby AIF | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Jonkopings Sodra | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Superettan (Thụy Điển) | Jonkopings Sodra | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|