Quảng cáo
Max Watters đang thi đấu cho Port Vale. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Port Vale vs Rochdale (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (13 thg 9, 2022)
Port Vale: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Port Vale ở mùa giải 2026/2027, Max Watters thi đấu 302 phút và đá chính 4 trận.
Port Vale: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Mansfield Town: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee United: 32 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Barnsley: 84 trận, 14 bàn, 6 kiến tạo
Cardiff City: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 15 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Port Vale, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Max Watters năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Max Watters đang thi đấu cho Port Vale.
Chiều cao của Max Watters: 180 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dundee United | 27 tuổi | 400 N € | |
| Dundee United | 26 tuổi | 400 N € | |
| Dundee United | 26 tuổi | 350 N € | |
| Barnsley | 26 tuổi | 400 N € | |
| Barnsley | 25 tuổi | 400 N € | |
| Barnsley | 25 tuổi | 400 N € | |
| Barnsley | 24 tuổi | 400 N € | |
| Cardiff City | 24 tuổi | 300 N € | |
| Barnsley | 24 tuổi | 300 N € | |
| Cardiff City | 23 tuổi | 400 N € | |
| Cardiff City | 23 tuổi | 400 N € | |
| Cardiff City | 23 tuổi | 150 N € | |
| Cardiff City | 22 tuổi | 150 N € | |
| Cardiff City | 21 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Max Watters mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Max Watters mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 463.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Port Vale | 6 | 302 | 0 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Port Vale | 2 | 104 | 1 | 0 | 7,2 | |
| EFL Trophy | Mansfield Town | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 24 | 1.344 | 2 | 3 | 6,6 |
| Europa Conference League | Dundee United | 4 | 193 | 3 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Scotland | Dundee United | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United |
| 1 |
| 17 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Barnsley | 30 | 1.409 | 5 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 3 | 179 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA | Barnsley | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Barnsley | 24 | 789 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Barnsley | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Barnsley | 2 | 81 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Barnsley | 21 | 643 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Cardiff City | 11 | 522 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Cardiff City | 7 | 304 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 11 | 486 | 5 | 1 | 7,1 | |
| Cúp FA | Milton Keynes Dons | 2 | 132 | 1 | 0 | 8,0 | |
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Milton Keynes Dons | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Cardiff City | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,3 | |
| League Two (Anh) | Crawley Town | 15 | 1.030 | 13 | 0 | 7,3 | |
| Cúp FA | Crawley Town | 3 | 153 | 2 | 0 | 7,4 | |
| EFL Trophy | Crawley Town | 1 | 55 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 5 | 55 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 |