Quảng cáo
Maxim Kravtsov đang thi đấu cho Neman Grodno. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 100 N €. 2025-2026: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Neman Grodno vs Kosice (1 tháng 8, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 200 N € (5 thg 12, 2023)
| Ngày |
|---|
Neman Grodno: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Neman Grodno ở mùa giải 2026, Maxim Kravtsov thi đấu 26 phút và đá chính 4 trận.
Trang liên quan: Neman Grodno, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maxim Kravtsov năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Maxim Kravtsov đang thi đấu cho Neman Grodno.
Quốc tịch: Belarus.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Maxim Kravtsov mùa giải 2025-2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Neman Grodno | 24 tuổi | 100 N € | |
| Neman Grodno | 23 tuổi | 100 N € | |
| Neman Grodno | 22 tuổi | 100 N € | |
| Neman Grodno | 22 tuổi | 150 N € | |
| Neman Grodno | 22 tuổi | 150 N € | |
| Neman Grodno | 21 tuổi | 200 N € | |
| Neman Grodno | 21 tuổi | 125 N € | |
| Smorgon | 20 tuổi | 150 N € | |
| Smorgon | 19 tuổi | 100 N € |
Maxim Kravtsov mùa giải 2025-2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 107. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | Neman Grodno | 5 | 107 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Neman Grodno | 2 | 53 | 1 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Neman Grodno | 10 | 218 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Neman Grodno | 6 | 67 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Belarus | Neman Grodno | 3 | 123 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Neman Grodno | 1 | 19 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
|---|
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) |
| Neman Grodno |
| 10 |
| 123 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Belarus | Neman Grodno | 2 | 114 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Neman Grodno | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Belarus | Smorgon | 5 | 281 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Belarus | Smorgon | 6 | 385 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Neman Grodno | 5 | 34 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Belarus | Neman Grodno | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Neman Grodno | 3 | 40 | 0 | 0 | – |
|---|