Quảng cáo
Maxime Colin đang thi đấu cho Metz. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 34, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Metz vs Sochaux (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3,5 Tr € (26 thg 2, 2020)
Metz: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Metz ở mùa giải 2026/2027, Maxime Colin thi đấu 281 phút và đá chính 3 trận.
Metz: 73 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Birmingham City: 253 trận, 6 bàn, 15 kiến tạo
Brentford: 62 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Troyes: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Metz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maxime Colin năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 11, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Maxime Colin đang thi đấu cho Metz.
Chiều cao của Maxime Colin: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Metz | 34 tuổi | 250 N € | |
| Metz | 34 tuổi | 300 N € | |
| Metz | 33 tuổi | 300 N € | |
| Metz | 33 tuổi | 400 N € | |
| Metz | 33 tuổi | 600 N € | |
| Metz | 32 tuổi | 800 N € | |
| Metz | 32 tuổi | 900 N € | |
| Metz | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Birmingham City | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Birmingham City | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Birmingham City | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Birmingham City | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Birmingham City | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Birmingham City | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Birmingham City | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Birmingham City | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Birmingham City | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Birmingham City | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Birmingham City | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Birmingham City | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Birmingham City | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brentford | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brentford | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brentford | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brentford | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Anderlecht | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Anderlecht | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Troyes | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Troyes | 21 tuổi | 800 N € | |
| Troyes | 21 tuổi | 750 N € | |
| Boulogne | 20 tuổi | 500 N € | |
| Boulogne | 20 tuổi | 900 N € | |
| Boulogne | 20 tuổi | 900 N € | |
| Boulogne | 19 tuổi | 900 N € | |
| Boulogne | 19 tuổi | 900 N € | |
| Boulogne | 18 tuổi | 500 N € | |
| Boulogne | 18 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Maxime Colin mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maxime Colin mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 281. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | Metz | 6 | 281 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Metz | 22 | 1.692 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Metz | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Metz | 17 | 625 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Metz | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Metz | 22 | 1.836 | 0 | 0 | 6,1 |
| Ligue 2 (Pháp) | Metz |
| 2 |
| 126 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Metz | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Birmingham City | 44 | 3.855 | 2 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Birmingham City | 3 | 255 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Birmingham City | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Birmingham City | 33 | 2.772 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Birmingham City | 1 | 105 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Birmingham City | 42 | 3.509 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Birmingham City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Birmingham City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Birmingham City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Birmingham City | 44 | 3.978 | 1 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Birmingham City | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Birmingham City | 43 | 3.433 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Birmingham City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Birmingham City | 35 | 2.243 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Brentford | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Brentford | 38 | 3.081 | 4 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Brentford | 21 | 1.597 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Troyes | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Troyes | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Troyes | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Ligue 1 | Troyes | 4 | 130 | 0 | 0 | – |
|---|