Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (4 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sporting Cristal | 18 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Cristal |
Cập nhật:
Maxloren Castro đang thi đấu cho Sporting Cristal. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 18, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Maxloren Castro mùa giải 2026: 34 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maxloren Castro ra sân là Sporting Cristal vs Comerciantes Unidos, với 73 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Club Sporting Cristal: 26 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club Sporting Cristal ở mùa giải 2026, Maxloren Castro thi đấu 1666 phút và đá chính 17 trận.
Club Sporting Cristal: 95 trận, 7 bàn, 10 kiến tạo
Trang liên quan: Sporting Cristal, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maxloren Castro năm nay 18 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 12, 2007.
Vị trí: Tiền đạo.
Maxloren Castro đang thi đấu cho Sporting Cristal.
Chiều cao của Maxloren Castro: 173 cm.
| 17 tuổi |
| 1 Tr € |
| Sporting Cristal | 17 tuổi | 850 N € |
| Sporting Cristal | 16 tuổi | 800 N € |
| Sporting Cristal | 16 tuổi | 700 N € |
| Sporting Cristal | 16 tuổi | 400 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Peru.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Maxloren Castro mùa giải 2026: 34 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maxloren Castro mùa giải 2026: 34 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.037.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 23 | 1.396 | 2 | 3 | 6,6 |
| Copa Libertadores | Club Sporting Cristal | 8 | 514 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Sudamericana | Club Sporting Cristal | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 7 | 538 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 24 | 1.382 | 0 | 3 | 6,6 |
| Copa Libertadores |
| Club Sporting Cristal |
| 6 |
| 279 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | PeruĐội tuyển quốc gia | 2 | 114 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 11 | 558 | 2 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2024 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 8 | 236 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 6 | 147 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|