Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (23 thg 1, 2018)
Cập nhật:
Maxwel Cornet đang thi đấu cho West Ham. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Côte d’Ivoire, Tuổi: 30, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Maxwel Cornet mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maxwel Cornet ra sân là Genoa vs Inter Milan, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 12, 2025.
Genoa: 15 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Southampton: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Burnley: 29 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
West Ham United: 37 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
West Ham United U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lyon: 213 trận, 41 bàn, 25 kiến tạo
Trang liên quan: West Ham, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maxwel Cornet năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Maxwel Cornet đang thi đấu cho West Ham.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| West Ham | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Genoa | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Genoa | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Genoa | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Genoa | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Southampton | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| West Ham | 27 tuổi | 9 Tr € | |
| West Ham | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| West Ham | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| West Ham | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| West Ham | 25 tuổi | 17 Tr € | |
| Burnley | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Burnley | 25 tuổi | 14 Tr € | |
| OL | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| OL | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| OL | 24 tuổi | 10,5 Tr € | |
| OL | 23 tuổi | 10,5 Tr € | |
| OL | 23 tuổi | 13 Tr € | |
| OL | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| OL | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| OL | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| OL | 21 tuổi | 15 Tr € | |
| OL | 21 tuổi | 15 Tr € | |
| OL | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| OL | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| OL | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| OL | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| OL | 19 tuổi | 7 Tr € | |
| OL | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| OL | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Metz | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Metz | 17 tuổi | 750 N € | |
| Metz | 17 tuổi | 300 N € | |
| Metz | 16 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Maxwel Cornet: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Côte d’Ivoire.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Maxwel Cornet mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maxwel Cornet mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 112. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A | Genoa | 8 | 112 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Serie A | Genoa | 7 | 242 | 2 | 1 | 6,8 |
| English Football League Cup | Southampton | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Premier League | Southampton | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Premier League | Burnley | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Premier League | West Ham United | 7 | 110 | 1 | 0 | 6,5 |
| UEFA Europa League |
| West Ham United |
| 6 |
| 59 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| FA Cup | West Ham United | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,1 |
| English Football League Cup | West Ham United | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League | West Ham United | 14 | 235 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | West Ham United | 7 | 387 | 0 | 3 | 6,6 | |
| English U21 Premier League | West Ham United U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Premier League | Burnley | 26 | 1.776 | 9 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Burnley | 2 | 105 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Ligue 1 | Lyon | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,4 | |
| World Championship qualification (CAF) | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Lyon | 36 | 2.453 | 2 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Lyon | 3 | 234 | 2 | 1 | – | |
| UEFA Champions League | Lyon | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Lyon | 22 | 1.328 | 4 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Lyon | 7 | 460 | 1 | 1 | 6,7 | |
| French Ligue Coupe | Lyon | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Coupe de France | Lyon | 4 | 280 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | Lyon | 27 | 1.276 | 7 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Lyon | 5 | 214 | 3 | 0 | 7,3 | |
| Coupe de France | Lyon | 3 | 200 | 2 | 0 | 7,8 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 3 | 51 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Lyon | 30 | 1.262 | 4 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Lyon | 4 | 162 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | Lyon | 33 | 1.895 | 6 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Lyon | 31 | 1.508 | 8 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Lyon | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 2 (Pháp) | Metz | 4 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|