Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 225 N € (16 thg 12, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bashundhara Kings | 23 tuổi | 175 N € | |
| Bashundhara Kings | 23 tuổi | 225 N € | |
| Rahmatgonj MFS | 22 tuổi | 200 N € | |
| Rahmatgonj MFS | 22 tuổi | 150 N € | |
| Sheikh Jamal | 21 tuổi | 75 N € | |
| Sheikh Jamal | 21 tuổi | 75 N € | |
| Muktijoddha SKC | 21 tuổi | 75 N € | |
| Muktijoddha SKC |
Cập nhật:
Md Taj Uddin đang thi đấu cho Bashundhara Kings. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bangladesh, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 175 N €. Md Taj Uddin mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Md Taj Uddin ra sân là MSPCC City Club vs Bashundhara Kings, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2026.
Bashundhara Kings: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bashundhara Kings ở mùa giải 2026/2027, Md Taj Uddin thi đấu 225 phút và đá chính 3 trận.
Bashundhara Kings: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rahmatgonj MFS: 17 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Sheikh Jamal: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Muktijoddha SKC: 17 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Saif: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bangladesh Police: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bashundhara Kings, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 20 tuổi |
| 50 N € |
| Muktijoddha SKC | 20 tuổi | 25 N € |
| Saif | 20 tuổi | 25 N € |
| Saif | 19 tuổi | 25 N € |
| Saif | 19 tuổi | 10 N € |
Md Taj Uddin năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 7, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Md Taj Uddin đang thi đấu cho Bashundhara Kings.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bangladesh.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Md Taj Uddin mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Md Taj Uddin mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 225.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 3 | 225 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 8 | 315 | 0 | 0 | 6,4 |
| AFC Challenge League | Bashundhara Kings | 3 | 252 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Rahmatgonj MFS | 17 | 1.416 | 2 | 4 | 5,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Sheikh Jamal | 11 | 615 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) |
| Muktijoddha SKC |
| 17 |
| 1.475 |
| 1 |
| 2 |
| – |
| 2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Saif | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bangladesh Police | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 1 | 24 | 0 | 0 | – |