Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Meaghan Nally đang thi đấu cho Carolina Ascent (W). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 28, Chiều cao: 168 cm. Meaghan Nally mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Meaghan Nally ra sân là Carolina Ascent (W) vs Fort Lauderdale Utd (W), với 6 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 9, 2026.
Carolina Ascent (W): 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Portland Thorns (W): 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Portland Timbers Reserves: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Carolina Ascent (W), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Meaghan Nally năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 6, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Meaghan Nally đang thi đấu cho Carolina Ascent (W).
Chiều cao của Meaghan Nally: 168 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Meaghan Nally mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Meaghan Nally mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 8. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | United States Women's Premier League | Carolina Ascent (W) | 3 | 8 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | United States Women's Premier League | Carolina Ascent (W) | 9 | 751 | 1 | 0 | 6,9 |
| USL Super League Women | Carolina Ascent (W) | 5 | 361 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | United States Women's National Soccer League | Portland Thorns (W) | 2 | 113 | 0 | 0 | 7,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Portland Thorns (W) | 1 | 55 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | United States Women's National Soccer League |
| Portland Thorns (W) |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| United States Women's Challenge Cup | Portland Thorns (W) | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | United States Women's National Soccer League | Portland Thorns (W) | 9 | 437 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | Portland Thorns (W) | 4 | 291 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Portland Thorns (W) | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | United States Women's National Soccer League | Portland Thorns (W) | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | Portland Thorns (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | United States Women's National Soccer League | Portland Thorns (W) | 2 | 12 | 0 | 0 | – |
|---|