Cao nhất: 200 N € (1 thg 6, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Karacabey | 33 tuổi | 25 N € | |
| Beykoz Anadolu | 33 tuổi | 50 N € | |
| Kepezspor | 32 tuổi | 50 N € | |
| Kepezspor | 32 tuổi | 50 N € | |
| Derince Belediyespor | 31 tuổi | 100 N € | |
| Derince Belediyespor | 31 tuổi | 25 N € | |
| Sarıyer | 30 tuổi | 50 N € | |
| Arnavutköy |
Cập nhật:
Melik Derin đang thi đấu cho Aksaray Belediyespor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 34, Giá trị thị trường: 25 N €. Melik Derin mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Melik Derin ra sân là Beykoz Anadoluspor vs Yeşil Yalova, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 10, 2025.
Aksaray Belediyespor: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aksaray Belediyespor ở mùa giải 2026/2027, Melik Derin thi đấu 118 phút và đá chính 2 trận.
Beykoz Anadoluspor: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Derincespor: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sarıyer: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arnavutköy Belediyespor: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Afyonspor: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Keçiörengücü: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Aksaray Belediyespor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 30 tuổi |
| 50 N € |
| Afyonspor | 29 tuổi | 100 N € |
| Afyonspor | 29 tuổi | 125 N € |
| Keçiörengücü | 28 tuổi | 200 N € |
| Sancaktepe Belediye Spor | 28 tuổi | 150 N € |
| Sancaktepe Belediye Spor | 27 tuổi | 75 N € |
| Sancaktepe Belediye Spor | 25 tuổi | 75 N € |
| Sancaktepe Belediye Spor | 24 tuổi | 50 N € |
| Beykoz Anadolu | 23 tuổi | 150 N € |
Melik Derin năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 9, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Melik Derin đang thi đấu cho Aksaray Belediyespor.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Melik Derin mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Melik Derin mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Turkish Cup | Beykoz Anadoluspor | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2023-2024 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Derincespor | 18 | 813 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sarıyer | 15 | 900 | 0 | 0 | – |
| 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Arnavutköy Belediyespor | 12 | 515 | 0 | 0 | – | |
| Turkish Cup | Arnavutköy Belediyespor | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Afyonspor | 24 | 1.387 | 0 | 0 | – |
| Turkish Cup |
| Afyonspor |
| 2 |
| 37 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Keçiörengücü | 12 | 215 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kocaelispor | 3 | 253 | 0 | 0 | – |