Quảng cáo
Meredith Speck đang thi đấu cho Gotham Women. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 33, Chiều cao: 160 cm. 2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gotham (W) vs Chicago Red Stars (W) (26 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
NJ/NY Gotham (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của NJ/NY Gotham (W) ở mùa giải 2026, Meredith Speck thi đấu 37 phút và đá chính 0 trận.
NJ/NY Gotham (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
North Carolina Courage (W): 93 trận, 7 bàn, 11 kiến tạo
Trang liên quan: Gotham Women, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Meredith Speck năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Meredith Speck đang thi đấu cho Gotham Women.
Chiều cao của Meredith Speck: 160 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Meredith Speck mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Meredith Speck mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 37. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 8 | 275 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2025 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 10 | 222 | 1 | 1 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | North Carolina Courage (W) | 1 | 26 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 6 | 154 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | North Carolina Courage (W) | 3 | 166 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2022-2023 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 18 | 966 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 5 | 264 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 14 | 781 | 2 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 7 | 309 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 3 | 155 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 1 | 69 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2020-2021 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 8 | 405 | 0 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2019-2020 | Challenge Cup Nữ (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 2 | 71 | 0 | 0 | – |
|---|