Quảng cáo
Mert Çetin đang thi đấu cho Erzincanspor. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 29, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Boluspor vs Adana Demirspor (19 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4 Tr € (28 thg 10, 2020)
Erzincanspor: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Erzincanspor ở mùa giải 2026/2027, Mert Çetin thi đấu 515 phút và đá chính 5 trận.
Boluspor: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ankaragücü: 52 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Adana Demirspor: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gençlerbirliği: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kayserispor: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hellas Verona: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Erzincanspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mert Çetin năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Mert Çetin đang thi đấu cho Erzincanspor.
Chiều cao của Mert Çetin: 189 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Erzincanspor | 29 tuổi | 150 N € | |
| Boluspor | 29 tuổi | 250 N € | |
| Boluspor | 29 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 350 N € | |
| Ankaragücü | 28 tuổi | 400 N € | |
| Ankaragücü | 28 tuổi | 500 N € | |
| Ankaragücü | 28 tuổi | 500 N € | |
| Ankaragücü | 27 tuổi | 550 N € | |
| Ankaragücü | 27 tuổi | 700 N € | |
| Ankaragücü | 27 tuổi | 850 N € | |
| Ankaragücü | 26 tuổi | 850 N € | |
| Ankaragücü | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Adana Demirspor | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Adana Demirspor | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lecce | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kayserispor | 25 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Kayserispor | 25 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Verona | 24 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Verona | 24 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Verona | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Verona | 24 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Verona | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Verona | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Roma | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Roma | 23 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Roma | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Roma | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Gençlerbirliği | 22 tuổi | 250 N € | |
| Gençlerbirliği | 22 tuổi | 250 N € | |
| Gençlerbirliği | 21 tuổi | 250 N € | |
| Gençlerbirliği | 21 tuổi | 100 N € | |
| Gençlerbirliği | 21 tuổi | 100 N € | |
| Gençlerbirliği | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Mert Çetin mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mert Çetin mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 217.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Boluspor | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Boluspor | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 27 | 2.023 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragücü | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 18 | 860 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
| Ankaragücü |
| 5 |
| 406 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 10 | 592 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Gençlerbirliği | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 10 | 822 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Serie A | Hellas Verona | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Hellas Verona | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie A | Hellas Verona | 6 | 418 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Hellas Verona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Gençlerbirliği | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A | Roma | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Gençlerbirliği | 2 | 102 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2018-2019 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 10 | 749 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|