Quảng cáo
Mevlan Murati đang thi đấu cho Shkendija Tetovo. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Macedonia, Tuổi: 32, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hibernian vs Shkendija Tetovo (7 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (11 thg 12, 2019)
Shkendija Tetovo: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shkendija Tetovo ở mùa giải 2026/2027, Mevlan Murati thi đấu 15 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Shkendija Tetovo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mevlan Murati năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Mevlan Murati đang thi đấu cho Shkendija Tetovo.
Chiều cao của Mevlan Murati: 169 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Macedonia.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shkendija Tetovo | 32 tuổi | 75 N € | |
| Shkendija Tetovo | 31 tuổi | 100 N € | |
| Rinija | 31 tuổi | 100 N € | |
| Rinija | 30 tuổi | 100 N € | |
| Rinija | 30 tuổi | 150 N € | |
| Rabotnicki Skopje | 30 tuổi | 150 N € | |
| Rabotnicki Skopje | 29 tuổi | 200 N € | |
| Shkendija Tetovo | 29 tuổi | 250 N € | |
| Shkendija Tetovo | 28 tuổi | 300 N € | |
| Renova Cepciste | 28 tuổi | 300 N € | |
| Shkendija Tetovo | 27 tuổi | 300 N € | |
| Shkendija Tetovo | 27 tuổi | 450 N € | |
| Shkendija Tetovo | 26 tuổi | 450 N € | |
| Shkendija Tetovo | 26 tuổi | 450 N € | |
| Shkendija Tetovo | 26 tuổi | 400 N € | |
| Shkendija Tetovo | 25 tuổi | 500 N € | |
| Shkendija Tetovo | 25 tuổi | 400 N € | |
| Shkendija Tetovo | 24 tuổi | 400 N € | |
| Shkendija Tetovo | 24 tuổi | 250 N € | |
| Shkendija Tetovo | 23 tuổi | 300 N € | |
| Shkendija Tetovo | 23 tuổi | 300 N € | |
| Shkendija Tetovo | 22 tuổi | 300 N € | |
| Shkupi | 22 tuổi | 300 N € | |
| Shkupi | 21 tuổi | 300 N € | |
| Shkendija Tetovo | 21 tuổi | 150 N € | |
| Shkendija Tetovo | 20 tuổi | 200 N € | |
| Partizani Tirana | 20 tuổi | 175 N € | |
| Partizani Tirana | 20 tuổi | 100 N € | |
| Partizani Tirana | 19 tuổi | 50 N € | |
| Shkendija Tetovo | 17 tuổi | 50 N € |
Mevlan Murati mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 27. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Shkendija Tetovo | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Shkendija Tetovo | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Shkendija Tetovo | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Champions League | Shkendija Tetovo | 2 | 3 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bắc Macedonia | Rabotnicki Skopje | 7 | 318 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Rabotnicki Skopje | 1 | 84 | 0 |
| 0 |
| 5,0 |
| Europa Conference League | Shkendija Tetovo | 6 | 570 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Bắc Macedonia | Shkendija Tetovo | 5 | 189 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Bắc Macedonia | Shkendija Tetovo | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bắc Macedonia | Shkendija Tetovo | 2 | 37 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Shkendija Tetovo | 2 | 178 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Shkendija Tetovo | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bắc Macedonia | Shkendija Tetovo | 3 | 229 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Shkendija Tetovo | 3 | 269 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Shkendija Tetovo | 4 | 353 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shkendija Tetovo | 4 | 345 | 0 | 0 | 5,9 |