Cao nhất: 400 N € (18 thg 12, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| SG Austria Klagenfurt | 28 tuổi | 250 N € | |
| SG Austria Klagenfurt | 27 tuổi | 250 N € | |
| SG Austria Klagenfurt | 27 tuổi | 300 N € | |
| SG Austria Klagenfurt | 26 tuổi | 300 N € | |
| SKN St Polten | 26 tuổi | 300 N € | |
| SKN St Polten | 25 tuổi | 400 N € | |
| Young Violets Austria Wien | 25 tuổi | 300 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 31, Chiều cao: 180 cm. Michael Blauensteiner mùa giải 2022-2023: 17 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael Blauensteiner ra sân là Red Bull Salzburg vs Austria Klagenfurt, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 5, 2023.
Austria Klagenfurt: 35 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
SKN St.Polten: 31 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Young Violets Austria Wien: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Hartberg: 27 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Austria Vienna: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Blauensteiner năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 2, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Michael Blauensteiner: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
| Young Violets Austria Wien |
| 24 tuổi |
| 300 N € |
| Hartberg | 24 tuổi | 400 N € |
| Hartberg | 23 tuổi | 400 N € |
| Austria Vienna | 23 tuổi | 250 N € |
| Austria Vienna | 22 tuổi | 200 N € |
| Austria Vienna | 22 tuổi | 100 N € |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Áo.
Michael Blauensteiner mùa giải 2022-2023: 17 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michael Blauensteiner mùa giải 2022-2023: 17 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 832. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Austria Klagenfurt | 16 | 803 | 1 | 2 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Áo | Austria Klagenfurt | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Austria Klagenfurt | 17 | 1.289 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Quốc gia Áo | Austria Klagenfurt | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | SKN St.Polten | 28 | 2.356 | 0 | 4 | 6,5 |
| 2. Liga (Áo) | SKN St.Polten | 2 | 128 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Áo |
| SKN St.Polten |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | 2. Liga (Áo) | Young Violets Austria Wien | 9 | 694 | 0 | 2 | – |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Hartberg | 26 | 2.216 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Hartberg | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 10 | 589 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Austria Vienna | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|