
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (1 thg 10, 2019)
Cập nhật:
Michaël Cuisance đang thi đấu cho Lens. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 27, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. Michaël Cuisance mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michaël Cuisance ra sân là Lens vs Sporting, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Lens: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lens ở mùa giải 2026/2027, Michaël Cuisance thi đấu 390 phút và đá chính 5 trận.
Lens: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hertha Berlin: 69 trận, 11 bàn, 12 kiến tạo
Osnabrück: 25 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Sampdoria: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Venezia: 26 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Bayern Munich: 19 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Lens, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lens | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Hertha Berlin | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Hertha Berlin | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Osnabrück | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Osnabrück | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Osnabrück | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osnabrück | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Sampdoria | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Venezia | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Venezia | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Bayern Munich | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Marseille | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Marseille | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Marseille | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 9 Tr € | |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 12 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 19 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 18 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 18 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 18 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 17 tuổi | 200 N € |
Michaël Cuisance năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 8, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Michaël Cuisance đang thi đấu cho Lens.
Chiều cao của Michaël Cuisance: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Michaël Cuisance mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michaël Cuisance mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 480. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Lens | 6 | 390 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Champions League | Lens | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2026 | French Trophee des Champions | Lens | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 31 | 2.512 | 3 | 4 | 6,8 |
| DFB Pokal | Hertha Berlin | 4 | 420 | 1 | 1 | 7,1 | |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 32 | 2.616 | 6 | 7 | 6,9 |
| Hertha Berlin |
| 2 |
| 174 |
| 1 |
| 0 |
| 7,4 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Osnabrück | 25 | 2.030 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Serie A | Sampdoria | 12 | 622 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Venezia | 13 | 761 | 2 | 2 | 6,6 |
| 2021-2022 | Serie A | Venezia | 13 | 929 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Bayern Munich | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,7 | |
| DFB Pokal | Bayern Munich | 1 | 45 | 1 | 1 | 8,7 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Bayern Munich | 4 | 212 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Bayern Munich | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Ligue 1 | Marseille | 23 | 1.020 | 2 | 1 | 6,4 | |
| UEFA Champions League | Marseille | 6 | 232 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Coupe de France | Marseille | 1 | 33 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Bundesliga | Bayern Munich | 9 | 303 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern Munich | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,3 | |
| DFB Pokal | Bayern Munich | 1 | 9 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 3. Liga (Đức) | Bayern Munchen II | 4 | 270 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 3. Liga (Đức) | Borussia Monchengladbach | 1 | 89 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Monchengladbach | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2019 | U20 World Championship | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 254 | 2 | 1 | 8,0 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 11 | 269 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 2 | 44 | 0 | 0 | 5,8 | |
| U20 World Championship | Borussia Monchengladbach | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 24 | 1.196 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |