Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (8 thg 7, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Charlotte Independence | 27 tuổi | 100 N € | |
| Charlotte Independence | 27 tuổi | 125 N € | |
| Hartford Athletic | 26 tuổi | 125 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 26 tuổi | 125 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 25 tuổi | 125 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 25 tuổi | 125 N € | |
| DC United | 23 tuổi | 150 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trinidad và Tobago, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Michael Deshields mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael Deshields ra sân là Pittsburgh Riverhounds vs Virginia Dream, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 4, 2026.
Virginia Dream: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Charlotte Independence: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hartford Athletic: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pittsburgh Riverhounds: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Loudoun United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Deshields năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 4, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Michael Deshields: 185 cm.
Quốc tịch: Trinidad và Tobago.
| DC United |
| 23 tuổi |
| 150 N € |
| DC United | 22 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Michael Deshields mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michael Deshields mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 166. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | US Open Cup | Virginia Dream | 2 | 166 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2025 | USL League One (Mỹ) | Charlotte Independence | 3 | 244 | 0 | 0 | 7,1 |
| US Open Cup | Charlotte Independence | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | Hartford Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Hartford Athletic | 7 | 576 | 0 | 0 | 6,8 |
| USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 1 | 8 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 7 | 353 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Pittsburgh Riverhounds | 2 | 177 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 4 | 130 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Pittsburgh Riverhounds | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Loudoun United | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|