Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Michael Keane đang thi đấu cho Everton. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 33, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Michael Keane mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael Keane ra sân là Hull City vs Everton, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Everton: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Everton ở mùa giải 2026/2027, Michael Keane thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Everton: 268 trận, 18 bàn, 11 kiến tạo
Everton U21: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Burnley: 86 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Manchester United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Derby County: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Leicester City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Everton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Keane năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 1, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Michael Keane đang thi đấu cho Everton.
Chiều cao của Michael Keane: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Michael Keane mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michael Keane mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
| Premier League | Everton | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Premier League | Everton | 33 | 2.590 | 3 | 1 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025 | Premier League Summer Series | Everton | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Premier League | Everton | 14 | 1.046 | 3 | 0 | 6,8 |
| Cúp FA |
| Everton |
| 2 |
| 96 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,3 |
| 2023-2024 | Premier League | Everton | 9 | 438 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Premier League International Cup | Everton U21 | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Premier League | Everton | 12 | 983 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Everton | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Premier League | Everton | 32 | 2.792 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Everton | 4 | 389 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Everton | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Premier League | Everton | 35 | 2.990 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Everton | 2 | 102 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Everton | 2 | 240 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | Premier League | Everton | 31 | 2.556 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 3 | 229 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Premier League | Everton | 33 | 2.976 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Everton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2018 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2017-2018 | Premier League | Everton | 30 | 2.560 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Premier League | Burnley | 35 | 3.150 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Burnley | 44 | 3.717 | 4 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Burnley | 7 | 245 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Manchester United | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Derby County | 3 | 83 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Leicester City | 2 | 141 | 0 | 0 | – |
|---|