Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (3 thg 6, 2008)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Schalke 04 | 40 tuổi | 50 N € | |
| Schalke 04 | 39 tuổi | 50 N € | |
| Schalke 04 | 39 tuổi | 50 N € | |
| Schalke 04 | 38 tuổi | 50 N € | |
| Schalke 04 | 38 tuổi | 50 N € | |
| Schalke 04 | 37 tuổi | 50 N € | |
| Schalke 04 | 37 tuổi | 50 N € | |
| Schalke 04 |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 41, Chiều cao: 194 cm. Michael Langer mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael Langer ra sân là St. Pauli vs Schalke 04, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 9, 2023.
Schalke 04: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Norrkoping: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vålerenga Fotball Elite: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sandhausen: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Langer năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 1, 1985.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Michael Langer: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
| 36 tuổi |
| 50 N € |
| Schalke 04 | 36 tuổi | 100 N € |
| Schalke 04 | 36 tuổi | 100 N € |
| Schalke 04 | 34 tuổi | 100 N € |
| Schalke 04 | 34 tuổi | 100 N € |
| Schalke 04 | 33 tuổi | 100 N € |
| Schalke 04 | 33 tuổi | 200 N € |
| Schalke 04 | 32 tuổi | 300 N € |
| Norrkoping | 32 tuổi | 500 N € |
| Norrkoping | 31 tuổi | 400 N € |
| Valerenga | 30 tuổi | 200 N € |
| Valerenga | 29 tuổi | 400 N € |
| Sandhausen | 29 tuổi | 100 N € |
| Sandhausen | 28 tuổi | 200 N € |
| Sandhausen | 27 tuổi | 200 N € |
| Frankfurt | 27 tuổi | 200 N € |
| Frankfurt | 27 tuổi | 250 N € |
| Frankfurt | 26 tuổi | 400 N € |
| Frankfurt | 26 tuổi | 300 N € |
| Freiburg | 25 tuổi | 350 N € |
| Freiburg | 24 tuổi | 500 N € |
| Freiburg | 23 tuổi | 750 N € |
| Freiburg | 22 tuổi | 400 N € |
| Stuttgart | 22 tuổi | 200 N € |
| Stuttgart II | 20 tuổi | 150 N € |
| Stuttgart II | 19 tuổi | 50 N € |
Michael Langer mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 225. Điểm đánh giá trung bình: 5,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Schalke 04 | 3 | 225 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Schalke 04 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Schalke 04 | 3 | 238 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Schalke 04 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 18 | 1.620 | 0 | 0 |
| 6,9 |
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,7 |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,9 |
|---|
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|