Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (27 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 38, Chiều cao: 191 cm. Michael Morrison mùa giải 2025-2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael Morrison ra sân là Cambridge United vs Barrow, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 4, 2026.
Cambridge United: 124 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Portsmouth: 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Reading: 113 trận, 8 bàn, 5 kiến tạo
Reading U23: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Birmingham City: 161 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Charlton Athletic: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Morrison năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Michael Morrison: 191 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cambridge United | 38 tuổi | 25 N € | |
| Cambridge United | 37 tuổi | 50 N € | |
| Cambridge United | 37 tuổi | 50 N € | |
| Cambridge United | 36 tuổi | 75 N € | |
| Cambridge United | 36 tuổi | 100 N € | |
| Cambridge United | 35 tuổi | 100 N € | |
| Cambridge United | 35 tuổi | 100 N € | |
| Cambridge United | 35 tuổi | 200 N € | |
| Reading | 34 tuổi | 300 N € | |
| Reading | 33 tuổi | 400 N € | |
| Reading | 33 tuổi | 500 N € | |
| Reading | 33 tuổi | 600 N € | |
| Reading | 32 tuổi | 800 N € | |
| Reading | 32 tuổi | 800 N € | |
| Reading | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Birmingham City | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Birmingham City | 30 tuổi | 750 N € | |
| Birmingham City | 29 tuổi | 750 N € | |
| Birmingham City | 28 tuổi | 750 N € | |
| Birmingham City | 28 tuổi | 700 N € | |
| Birmingham City | 27 tuổi | 700 N € | |
| Birmingham City | 26 tuổi | 700 N € | |
| Charlton Athletic | 25 tuổi | 700 N € | |
| Charlton Athletic | 25 tuổi | 600 N € | |
| Charlton Athletic | 24 tuổi | 500 N € | |
| Leicester | 22 tuổi | 250 N € | |
| Leicester | 21 tuổi | 200 N € | |
| Leicester | 21 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Michael Morrison mùa giải 2025-2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michael Morrison mùa giải 2025-2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.269. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Cambridge United | 17 | 1.179 | 0 | 1 | 6,7 |
| FA Cup | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Cambridge United | 41 | 3.583 | 1 | 0 | 6,5 |
| FA Cup | Cambridge United | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Trophy | Cambridge United | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Cup | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 |
| League One (Anh) |
| Cambridge United |
| 38 |
| 3.420 |
| 1 |
| 0 |
| 6,4 |
| FA Cup | Cambridge United | 3 | 157 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Cambridge United | 19 | 1.516 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Portsmouth | 22 | 1.510 | 0 | 1 | 6,4 | |
| English Football League Trophy | Portsmouth | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,8 | |
| FA Cup | Portsmouth | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Cup | Portsmouth | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Reading | 29 | 2.610 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Reading U23 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Reading | 35 | 3.045 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Reading | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Reading | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Reading | 43 | 3.714 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Reading | 2 | 240 | 0 | 0 | 6,9 | |
| English Football League Cup | Reading | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Birmingham City | 43 | 3.561 | 7 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Birmingham City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Birmingham City | 33 | 1.736 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Birmingham City | 31 | 2.384 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Birmingham City | 46 | 3.960 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Birmingham City | 7 | 561 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Charlton Athletic | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 3 | 201 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Leicester City | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Championship (Anh) | Preston North End | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Leicester City | 1 | 61 | 0 | 0 | – |