Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 36, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. 2021-2022: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Deportes Quindio vs Patriotas (15 tháng 11, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Patriotas Boyacá: 34 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Deportivo Pereira: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico Huila: 51 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Deportes Tolima: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo Pasto: 26 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Once Caldas: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Ordoñez năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 2, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Michael Ordoñez: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Michael Ordoñez mùa giải 2021-2022: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michael Ordoñez mùa giải 2021-2022: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 231. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Patriotas Boyacá | 5 | 117 | 0 | 0 | – |
| Categoría Primera A (Colombia) | Patriotas Boyacá | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Colombia | Patriotas Boyacá | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| 2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Patriotas Boyacá | 20 | 874 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2020-2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Patriotas Boyacá | 5 | 237 | 0 | 0 | 6,1 |
| Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pereira | 3 | 253 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pereira | 9 | 654 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pereira | 1 | 58 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Huila | 7 | 437 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2019 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Huila | 15 | 1.062 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Huila | 6 | 476 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2018 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Huila | 11 | 818 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Huila | 12 | 738 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportes Tolima | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pasto | 5 | 278 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2016 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pasto | 7 | 579 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pasto | 14 | 1.086 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Once Caldas | 9 | 466 | 1 | 0 | 7,0 |