Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (20 thg 1, 2009)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fortuna Dusseldorf | 35 tuổi | 300 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 35 tuổi | 350 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 35 tuổi | 500 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 34 tuổi | 400 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 34 tuổi | 400 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 33 tuổi | 500 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 33 tuổi | 600 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 42, Chiều cao: 190 cm. Michael Rensing mùa giải 2018-2019: 33 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael Rensing ra sân là Hertha Berlin vs Fortuna Dusseldorf, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 4, 2019.
Fortuna Dusseldorf: 108 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Köln: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Duisburg: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Rensing năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 5, 1984.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Michael Rensing: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Michael Rensing mùa giải 2018-2019: 33 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Fortuna Dusseldorf |
| 32 tuổi |
| 700 N € |
| Fortuna Dusseldorf | 32 tuổi | 700 N € |
| Fortuna Dusseldorf | 31 tuổi | 700 N € |
| Fortuna Dusseldorf | 31 tuổi | 700 N € |
| Fortuna Dusseldorf | 30 tuổi | 600 N € |
| Fortuna Dusseldorf | 30 tuổi | 600 N € |
| Fortuna Dusseldorf | 29 tuổi | 600 N € |
| Fortuna Dusseldorf | 29 tuổi | 700 N € |
| Bayer Leverkusen | 29 tuổi | 1 Tr € |
| Bayer Leverkusen | 28 tuổi | 1 Tr € |
| Köln | 28 tuổi | 1,8 Tr € |
| Köln | 28 tuổi | 2,5 Tr € |
| Köln | 27 tuổi | 3 Tr € |
| Köln | 27 tuổi | 3 Tr € |
| Köln | 26 tuổi | 2 Tr € |
| Köln | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| Bayern Munich | 25 tuổi | 1,5 Tr € |
| Bayern Munich | 25 tuổi | 1,8 Tr € |
| Bayern Munich | 25 tuổi | 2,5 Tr € |
| Bayern Munich | 24 tuổi | 4,5 Tr € |
| Bayern Munich | 24 tuổi | 3 Tr € |
| Bayern Munich | 24 tuổi | 2 Tr € |
| Bayern Munich | 21 tuổi | 1 Tr € |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 750 N € |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 500 N € |
Michael Rensing mùa giải 2018-2019: 33 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.970. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Bundesliga | Fortuna Dusseldorf | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,6 |
| DFB Pokal | Fortuna Dusseldorf | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,4 | |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 35 | 3.150 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 7,8 |
| 2013-2014 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Köln | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Bundesliga | Duisburg | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Bundesliga | Duisburg | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | Bundesliga | Duisburg | 2 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2005-2006 | Bundesliga | Duisburg | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
|---|