Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Michael Wentzel đang thi đấu cho Real Monarchs. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 24, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Michael Wentzel mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael Wentzel ra sân là Tacoma Defiance vs Real Monarchs, với 57 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 6, 2026.
Real Monarchs: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Monarchs ở mùa giải 2026, Michael Wentzel thi đấu 57 phút và đá chính 1 trận.
Real Monarchs: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Saint Louis City B: 42 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
St. Louis City: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayern Munich: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Monchengladbach AM: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Real Monarchs, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Wentzel năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 4, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Michael Wentzel đang thi đấu cho Real Monarchs.
Chiều cao của Michael Wentzel: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Michael Wentzel mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michael Wentzel mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 301. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | MLS Next Pro | Real Monarchs | 5 | 301 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | MLS Next Pro | Saint Louis City B | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Bayern Munich | 1 | 6 | 0 | 0 | 5,5 |
| MLS Next Pro | Saint Louis City B | 10 | 914 | 2 | 0 | 6,8 | |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 4 | 182 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| CONCACAF Champions Cup | St. Louis City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | MLS Next Pro | Saint Louis City B | 14 | 1.142 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PASO Pan American Games | Bayern Munich | 2 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | MLS Next Pro | Saint Louis City B | 14 | 1.234 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Reserves League | Saint Louis City B | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Regionalliga (Đức) | Bayern Munich | 4 | 257 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Monchengladbach AM | 11 | 567 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Bayern Munich | 1 | 20 | 1 | 0 | – |
|---|