Quảng cáo
Michael Woud đang thi đấu cho Auckland. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: New Zealand, Tuổi: 27, Chiều cao: 196 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Brisbane Roar vs Auckland (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (30 thg 12, 2020)
Auckland: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Auckland ở mùa giải 2026/2027, Michael Woud thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Auckland: 37 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Willem II: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ventforet Kofu: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Almere City: 53 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Auckland, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Woud năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 1, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Michael Woud đang thi đấu cho Auckland.
Chiều cao của Michael Woud: 196 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: New Zealand.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Auckland | 27 tuổi | 400 N € | |
| Auckland | 26 tuổi | 300 N € | |
| Auckland | 26 tuổi | 200 N € | |
| Auckland | 25 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 200 N € | |
| Kyoto Sanga | 24 tuổi | 250 N € | |
| Kyoto Sanga | 23 tuổi | 300 N € | |
| Kyoto Sanga | 23 tuổi | 450 N € | |
| Kyoto Sanga | 22 tuổi | 500 N € | |
| Almere City | 22 tuổi | 500 N € | |
| Almere City | 21 tuổi | 500 N € | |
| Almere City | 21 tuổi | 425 N € | |
| Almere City | 21 tuổi | 350 N € | |
| Willem II | 20 tuổi | 300 N € | |
| Willem II | 20 tuổi | 300 N € | |
| Willem II | 19 tuổi | 200 N € | |
| Willem II | 19 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Michael Woud mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michael Woud mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | A-League (Úc) | Auckland | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Intercontinental Cup | Auckland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Auckland | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Auckland | 28 | 2.481 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp FFA (Úc) | Auckland | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | Cúp FFA (Úc) | Auckland | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Cúp FFA (Úc) |
| Auckland |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,8 |
| 2023-2024 | AFC Champions League | Willem II | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League (Nhật Bản) | Willem II | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 | |
| AFC Champions League | Ventforet Kofu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Nhật hoàng | Willem II | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Almere City | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Almere City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021 | Bóng đá nam Olympic | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2020-2021 | Bóng đá nam Olympic | Willem II | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Almere City | 39 | 3.510 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Almere City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | World Championship U20 | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|