Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (19 thg 2, 2020)
Cập nhật:
Michael đang thi đấu cho Botafogo PB. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 194 cm. Michael mùa giải 2025: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael ra sân là Flamengo - RJ vs Botafogo PB, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 5, 2025.
Botafogo PB: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Betim: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Botafogo SP: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RN: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Mineiro - MG: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Confiança: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Botafogo PB, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 4, 1995.
Vị trí: Thủ môn.
Michael đang thi đấu cho Botafogo PB.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Botafogo SP | 29 tuổi | 200 N € | |
| Botafogo SP | 29 tuổi | 200 N € | |
| Alverca | 27 tuổi | 300 N € | |
| Confiança | 26 tuổi | 300 N € | |
| Pacos de Ferreira | 26 tuổi | 400 N € | |
| Pacos de Ferreira | 25 tuổi | 400 N € | |
| Pacos de Ferreira | 25 tuổi | 400 N € | |
| Atlético Mineiro | 25 tuổi | 400 N € | |
| Atlético Mineiro | 24 tuổi | 500 N € | |
| Atlético Mineiro | 24 tuổi | 50 N € | |
| Atlético Mineiro | 23 tuổi | 50 N € | |
| Atlético Mineiro | 23 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Michael: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Michael mùa giải 2025: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michael mùa giải 2025: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 810.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Brazilian Cup | Botafogo PB | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Betim | 7 | 630 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Betim | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Botafogo SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Botafogo SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Brazilian Cup | Botafogo SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) |
| Botafogo SP |
| 5 |
| 450 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Botafogo SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| Serie B (Brazil) | RN | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | RN | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021 | Serie B (Brazil) | Confiança | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Atlético Mineiro - MG | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Portuguese Cup | Atlético Mineiro - MG | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Brazilian Cup | Atlético Mineiro - MG | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Brazilian Cup | Atlético Mineiro - MG | 1 | 105 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|