Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Foster, Michaela đang thi đấu cho Durham(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: New Zealand, Tuổi: 27, Chiều cao: 171 cm. Foster, Michaela mùa giải 2025-2026: 27 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Foster, Michaela ra sân là New Zealand (W) vs Morocco (W), với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 6, 2026.
Durham Wildcats (W): 46 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Wellington Phoenix (W): 38 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Durham(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Foster, Michaela năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 1, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Foster, Michaela đang thi đấu cho Durham(w).
Chiều cao của Foster, Michaela: 171 cm.
Quốc tịch: New Zealand.
Foster, Michaela mùa giải 2025-2026: 27 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Foster, Michaela mùa giải 2025-2026: 27 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.270.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | English FA Women's Super League 2 | Durham Wildcats (W) | 22 | 1.935 | 1 | 1 | 6,7 |
| FA Women's League Cup | Durham Wildcats (W) | 2 | 135 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 3 | 200 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | English FA Women's Super League 2 | Durham Wildcats (W) | 17 | 1.140 | 2 | 1 | – |
| FA Women's League Cup | Durham Wildcats (W) |
| 4 |
| 290 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| English FA Women's Cup | Durham Wildcats (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Women's Olympic Football Tournament | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | Australia W-League | Wellington Phoenix (W) | 20 | 1.588 | 1 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 6 | 248 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Australia W-League | Wellington Phoenix (W) | 18 | 1.595 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 5 | 231 | 0 | 1 | 6,6 |