Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 32, Chiều cao: 179 cm. 2023-2024: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: ViOn Zlate Moravce-Vrable vs Michalovce (11 tháng 3, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (5 thg 1, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vardar Skopje | 31 tuổi | 200 N € | |
| Shkupi | 30 tuổi | 250 N € | |
| Shkupi | 30 tuổi | 250 N € | |
| Shkupi | 30 tuổi | 250 N € | |
| Shkupi | 29 tuổi | 250 N € | |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 29 tuổi | 175 N € | |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 28 tuổi | 200 N € | |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michal Pinter năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Michal Pinter: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Slovakia.
Michal Pinter mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 150 N € |
| Tatran LM | 27 tuổi | 175 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 27 tuổi | 150 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 tuổi | 150 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 tuổi | 200 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 25 tuổi | 250 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 24 tuổi | 275 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 23 tuổi | 250 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 22 tuổi | 250 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 22 tuổi | 250 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 21 tuổi | 250 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 21 tuổi | 300 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 20 tuổi | 300 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 20 tuổi | 300 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 19 tuổi | 300 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 19 tuổi | 75 N € |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 18 tuổi | 50 N € |
Michal Pinter mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Europa Conference League | ViOn Zlate Moravce-Vrable | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Slovakia | ViOn Zlate Moravce-Vrable | 20 | 1.675 | 1 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | ViOn Zlate Moravce-Vrable | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Slovakia | ViOn Zlate Moravce-Vrable | 5 | 301 | 1 | 0 | – |
| Giải VĐQG Slovakia | Tatran LM | 10 | 806 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Slovakia | ViOn Zlate Moravce-Vrable | 9 |
| 650 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Slovakia | ViOn Zlate Moravce-Vrable | 2 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|