Quảng cáo
Michel Vlap đang thi đấu cho Al-Ahli(Doha). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 29, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Rayyan Sports Club vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) (11 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (11 thg 6, 2019)
Al-Ahli Sports Club(Qatar): 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Ahli Sports Club(Qatar) ở mùa giải 2026/2027, Michel Vlap thi đấu 332 phút và đá chính 4 trận.
Al-Ahli Sports Club(Qatar): 36 trận, 15 bàn, 6 kiến tạo
Twente Enschede: 162 trận, 20 bàn, 21 kiến tạo
Arminia Bielefeld: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Heerenveen: 53 trận, 18 bàn, 8 kiến tạo
RSC Anderlecht: 34 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Ahli(Doha), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michel Vlap năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 6, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Michel Vlap đang thi đấu cho Al-Ahli(Doha).
Chiều cao của Michel Vlap: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al-Ahli(Doha) | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Al-Ahli(Doha) | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Twente Enschede | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Twente Enschede | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Twente Enschede | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Twente Enschede | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Twente Enschede | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Twente Enschede | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Twente Enschede | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Twente Enschede | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Twente Enschede | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Twente Enschede | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Arminia Bielefeld | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Anderlecht | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Anderlecht | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Anderlecht | 22 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Anderlecht | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Anderlecht | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Heerenveen | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Heerenveen | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Heerenveen | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Heerenveen | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Heerenveen | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Heerenveen | 20 tuổi | 300 N € | |
| Heerenveen | 19 tuổi | 300 N € | |
| Heerenveen | 19 tuổi | 150 N € | |
| Heerenveen | 18 tuổi | 100 N € | |
| Heerenveen | 18 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Michel Vlap mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michel Vlap mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 332. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 4 | 332 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Siêu cúp UAE | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 21 | 1.818 | 9 | 4 | 7,0 |
| AFC Champions League Two | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 10 | 799 | 6 | 1 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 36 | 2.670 | 5 | 8 | 7,1 |
| Europa League | Twente Enschede | 10 | 770 |
| 1 |
| 1 |
| 7,0 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 |
| Champions League | Twente Enschede | 2 | 123 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 29 | 1.983 | 2 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Twente Enschede | 5 | 389 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 1 | 58 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 36 | 2.507 | 4 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Twente Enschede | 4 | 344 | 2 | 1 | 7,3 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 34 | 2.448 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Arminia Bielefeld | 6 | 312 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Heerenveen | 1 | 62 | 1 | 1 | 8,5 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 11 | 621 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 22 | 1.515 | 11 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | RSC Anderlecht | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 34 | 2.819 | 16 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heerenveen | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 17 | 1.017 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,0 |