Quảng cáo
Michele Vano đang thi đấu cho AP Turris. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 35, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2023-2024: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cagliari vs Perugia (5 tháng 8, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (17 thg 12, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Casertana 1908 | 34 tuổi | 75 N € | |
| Casertana 1908 | 34 tuổi | 100 N € | |
| Casertana 1908 | 33 tuổi | 125 N € | |
| Avellino | 33 tuổi | 125 N € | |
| Guidonia | 32 tuổi | 150 N € | |
| Guidonia | 32 tuổi | 150 N € | |
| Rimini | 31 tuổi | 150 N € | |
| Rimini |
Guidonia Montecelio 1937: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rimini: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Perugia: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Carpi: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: AP Turris, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michele Vano năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 10, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Michele Vano đang thi đấu cho AP Turris.
Chiều cao của Michele Vano: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Michele Vano mùa giải 2023-2024: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 31 tuổi |
| 200 N € |
| Pistoiese | 30 tuổi | 200 N € |
| Pistoiese | 30 tuổi | 200 N € |
| Verona | 29 tuổi | 250 N € |
| Perugia | 29 tuổi | 250 N € |
| Carpi | 28 tuổi | 300 N € |
| Carpi | 28 tuổi | 300 N € |
| Carpi | 27 tuổi | 200 N € |
| Carpi | 27 tuổi | 225 N € |
| Arzachena | 26 tuổi | 225 N € |
| Arzachena | 26 tuổi | 150 N € |
| Ostia Mare | 25 tuổi | 100 N € |
| Ostia Mare | 24 tuổi | 25 N € |
Michele Vano mùa giải 2023-2024: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 800. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Guidonia Montecelio 1937 | 16 | 800 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Serie C (Ý) | Rimini | 28 | 1.382 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Ý | Perugia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2021-2022 | Serie C (Ý) | Carpi | 4 | 326 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Ý | Perugia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2020-2021 | Serie C (Ý) | Perugia | 8 | 275 | 0 | 0 | – |
| Serie C (Ý) |
| 2 |
| 77 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Serie C (Ý) | Carpi | 2 | 157 | 0 | 0 | – |
|---|