Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (25 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Michell Rodríguez đang thi đấu cho Mazatlan. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 26, Chiều cao: 166 cm, Giá trị thị trường: 900 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michell Rodríguez ra sân là Club Atlético Morelia vs Leones Negros de la U. de G, với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Michell Rodríguez cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Club Atlético Morelia: 7 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Rayados de Monterrey: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Raya2 Expansion: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pumas UNAM: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celaya: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cancun: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mazatlan,
Michell Rodríguez năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 8, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Michell Rodríguez đang thi đấu cho Mazatlan.
Chiều cao của Michell Rodríguez: 166 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Michell Rodríguez mùa giải 2026-2027: 7 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 367. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ascenso MX (Mexico) | Club Atlético Morelia | 7 | 367 | 3 | 0 | 7,3 |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Rayados de Monterrey | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,4 |
| Leagues Cup | Rayados de Monterrey | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Raya2 Expansion | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,5 |
| Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Raya2 Expansion | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| Ascenso MX (Mexico) | Celaya | 10 | 796 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ascenso MX (Mexico) | Celaya | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ascenso MX (Mexico) | Raya2 Expansion | 8 | 372 | 0 | 0 | – | |
| Liga MX (Mexico) | Rayados de Monterrey | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Ascenso MX (Mexico) | Raya2 Expansion | 26 | 1.520 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Rayados de Monterrey | 3 | 17 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Ascenso MX (Mexico) | Raya2 Expansion | 1 | 53 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ascenso MX (Mexico) | Cancun | 12 | 666 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Rayados de Monterrey | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|