Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3 Tr € (6 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 350 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Miguel Luís ra sân là Iraklis vs Panetolikos Agrinio, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 12, 2025.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Miguel Luís cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Panetolikos Agrinio: 40 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Warta Poznan: 79 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Miguel Luís năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 2, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Panetolikos Agrinio | 27 tuổi | 350 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 26 tuổi | 400 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 26 tuổi | 450 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 25 tuổi | 450 N € | |
| Warta Poznan | 25 tuổi | 450 N € | |
| Warta Poznan | 24 tuổi | 500 N € | |
| Warta Poznan | 24 tuổi | 600 N € | |
| Warta Poznan | 24 tuổi | 500 N € | |
| Warta Poznan | 23 tuổi | 600 N € | |
| Warta Poznan | 23 tuổi | 400 N € | |
| Warta Poznan | 23 tuổi | 700 N € | |
| Warta Poznan | 23 tuổi | 700 N € | |
| Rakow Czestochowa | 22 tuổi | 600 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 800 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| SCP | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| SCP | 21 tuổi | 2,7 Tr € | |
| SCP | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| SCP | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| SCP | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sporting B | 19 tuổi | 400 N € | |
| Sporting B | 18 tuổi | 400 N € | |
| Sporting B | 18 tuổi | 350 N € |
Chiều cao của Miguel Luís: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Miguel Luís mùa giải 2025-2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 552. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 7 | 286 | 0 | 0 | 6,3 |
| Greek Cup | Panetolikos Agrinio | 4 | 266 | 1 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 29 | 1.532 | 2 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Warta Poznan | 33 | 2.358 | 2 | 1 | 6,4 |
| Polish Cup | Warta Poznan | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Warta Poznan | 28 | 1.777 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|
| Polish Cup | Warta Poznan | 2 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Warta Poznan | 15 | 969 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | UEFA Europa League | Sporting | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Portuguese League Cup | Sporting | 1 | 55 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Sporting | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019 | U20 World Championship | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 8 | 324 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sporting | 3 | 265 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Portuguese League Cup | Sporting | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Portuguese Cup | Sporting | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |