Quảng cáo
Miguel Nóbrega đang thi đấu cho Uniao Leiria. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2025-2026: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes (22 tháng 2, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (7 thg 3, 2024)
Vitoria Guimaraes: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Piast Gliwice: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rio Ave: 39 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Benfica B: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stade Ouchy: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Uniao Leiria, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Miguel Nóbrega năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 4, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Miguel Nóbrega đang thi đấu cho Uniao Leiria.
Chiều cao của Miguel Nóbrega: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Miguel Nóbrega mùa giải 2025-2026: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitoria Guimaraes | 26 tuổi | 400 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 25 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 25 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 24 tuổi | 500 N € | |
| Rio Ave | 24 tuổi | 600 N € | |
| Rio Ave | 23 tuổi | 600 N € | |
| Rio Ave | 23 tuổi | 400 N € | |
| Rio Ave | 23 tuổi | 200 N € | |
| Rio Ave | 22 tuổi | 300 N € | |
| Benfica B | 22 tuổi | 225 N € | |
| Benfica B | 21 tuổi | 200 N € | |
| Grasshopper | 21 tuổi | 200 N € | |
| Grasshopper | 20 tuổi | 200 N € |
Miguel Nóbrega mùa giải 2025-2026: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.149. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 13 | 1.000 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 4 | 295 | 0 | 0 | 6,3 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Rio Ave | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 22 | 1.624 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Rio Ave | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 11 | 559 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Rio Ave | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Rio Ave | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 14 | 603 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Ouchy | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|