Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (18 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 31, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Mihai Adascalitei mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mihai Adascalitei ra sân là CSA Steaua Bucuresti vs Csikszereda Miercurea Ciuc, với 113 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 8, 2026.
CSA Steaua Bucuresti: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
ACSM Politehnica Iași: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Otelul Galati: 48 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Concordia Chiajna: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mihai Adascalitei năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 11, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mihai Adascalitei: 180 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Romania.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| CSA Steaua Bucuresti | 31 tuổi | 200 N € | |
| CSA Steaua Bucuresti | 31 tuổi | 225 N € | |
| ACSM Politehnica Iași | 30 tuổi | 300 N € | |
| Otelul Galati | 30 tuổi | 400 N € | |
| Otelul Galati | 29 tuổi | 250 N € | |
| Otelul Galati | 29 tuổi | 150 N € | |
| Otelul Galati | 28 tuổi | 150 N € | |
| Otelul Galati | 28 tuổi | 75 N € | |
| Otelul Galati | 28 tuổi | 50 N € | |
| Otelul Galati | 27 tuổi | 75 N € | |
| Unirea 2004 Slobozia | 26 tuổi | 125 N € | |
| Unirea 2004 Slobozia | 26 tuổi | 75 N € | |
| Otelul Galati | 20 tuổi | 50 N € | |
| Otelul Galati | 19 tuổi | 50 N € | |
| Otelul Galati | 19 tuổi | 50 N € | |
| Otelul Galati | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Mihai Adascalitei mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mihai Adascalitei mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 113.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Romanian Cup | CSA Steaua Bucuresti | 1 | 113 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | ACSM Politehnica Iași | 17 | 880 | 0 | 0 | 6,3 |
| SuperLiga (Romania) | Otelul Galati | 18 | 740 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Otelul Galati | 26 | 1.386 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2022-2023 | Romanian Cup | Otelul Galati | 3 | 60 | 0 | 0 | – |
| Liga II (Romania) | Otelul Galati | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga II (Romania) | Concordia Chiajna | 3 | 186 | 0 | 0 | – |
|---|