Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (6 thg 4, 2023)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm. Mika mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mika ra sân là FAS vs Hankook Verdes, với 30 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 8, 2026.
Hankook Verdes: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KTP Kotka: 32 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
SD Huesca: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mika năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 3, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Mika: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Mika mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 75 N € | |
| Zhenis | 32 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 150 N € | |
| KTP Kotka | 30 tuổi | 200 N € | |
| KTP Kotka | 30 tuổi | 200 N € | |
| KTP Kotka | 30 tuổi | 200 N € | |
| KTP Kotka | 29 tuổi | 150 N € | |
| KTP Kotka | 29 tuổi | 150 N € | |
| KTP Kotka | 27 tuổi | 150 N € | |
| Marino Luanco | 26 tuổi | 100 N € | |
| Tudelano | 25 tuổi | 100 N € | |
| Tudelano | 24 tuổi | 100 N € | |
| Tudelano | 24 tuổi | 100 N € |
Mika mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 121. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONCACAF Central American Cup | Hankook Verdes | 3 | 121 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,3 |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 13 | 1.096 | 4 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 3 | 245 | 1 | 1 | 7,0 |
| Cúp quốc gia Phần Lan | KTP Kotka | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| Ykkösliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 1 | 32 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Ykkösliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 3 | 187 | 0 | 0 | – |
| Cúp quốc gia Phần Lan | KTP Kotka | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Ykkösliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 9 | 646 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | SD Huesca | 1 | 2 | 0 | 0 | – |