Cao nhất: 200 N € (18 thg 2, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 27 tuổi | 150 N € | |
| Santa Coloma | 27 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 75 N € | |
| Coruxo | 25 tuổi | 150 N € | |
| SD Tarazona | 24 tuổi | 150 N € | |
| SD Tarazona | 24 tuổi | 150 N € | |
| Unionistas de Salamanca | 24 tuổi | 200 N € | |
| Real Valladolid B | 23 tuổi |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 27, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Mikel Carro Fandino mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mikel Carro Fandino ra sân là Andratx vs SD Tarazona, với 120 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 11, 2023.
Stuttgart: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SD Tarazona: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Unionistas de Salamanca: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Valladol B: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mikel Carro Fandino năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Mikel Carro Fandino: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
| Real Valladolid B | 23 tuổi | 200 N € |
| Real Valladolid B | 22 tuổi | 150 N € |
| Real Valladolid B | 22 tuổi | 150 N € |
| Real Valladolid B | 21 tuổi | 150 N € |
| Real Valladolid B | 21 tuổi | 150 N € |
| Castellon | 21 tuổi | 150 N € |
| Atletico de Madrid B | 20 tuổi | 150 N € |
| Atletico de Madrid B | 20 tuổi | 150 N € |
| Atletico de Madrid B | 20 tuổi | 200 N € |
| Atletico de Madrid B | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Mikel Carro Fandino mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mikel Carro Fandino mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Copa del Rey | Stuttgart | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Stuttgart | 5 | 168 | 0 | 0 | – |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Stuttgart | 3 | 202 | 0 | 0 | – | |
| Copa del Rey | SD Tarazona | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Unionistas de Salamanca | 11 | 312 | 0 | 0 | – |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Valladol B | 9 | 296 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Valladol B | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Stuttgart | 3 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Stuttgart | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,5 |