Quảng cáo
Mikhail Kovalenko đang thi đấu cho Pyunik. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 31, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Pyunik vs Debreceni VSC (30 tháng 7, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (19 thg 12, 2018)
Pyunik Yerevan: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pyunik Yerevan ở mùa giải 2026/2027, Mikhail Kovalenko thi đấu 602 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Pyunik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mikhail Kovalenko năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Mikhail Kovalenko đang thi đấu cho Pyunik.
Chiều cao của Mikhail Kovalenko: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Mikhail Kovalenko mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pyunik | 31 tuổi | 250 N € | |
| Pyunik | 30 tuổi | 250 N € | |
| Pyunik | 30 tuổi | 225 N € | |
| Pyunik | 29 tuổi | 225 N € | |
| Pyunik | 29 tuổi | 250 N € | |
| Pyunik | 28 tuổi | 250 N € | |
| Pyunik | 28 tuổi | 250 N € | |
| Pyunik | 27 tuổi | 250 N € | |
| Pyunik | 27 tuổi | 250 N € | |
| Fiztekh Dolgoprudny | 27 tuổi | 225 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 175 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 200 N € | |
| Artsakh | 26 tuổi | 200 N € | |
| Artsakh | 25 tuổi | 200 N € | |
| Artsakh | 25 tuổi | 200 N € | |
| Artsakh | 24 tuổi | 200 N € | |
| Tyumen | 24 tuổi | 250 N € | |
| Tyumen | 23 tuổi | 250 N € | |
| Zenit St.Petersburg Youth | 18 tuổi | 25 N € |
Mikhail Kovalenko mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 319. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Pyunik Yerevan | 4 | 319 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Pyunik Yerevan | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Pyunik Yerevan | 5 | 389 | 2 | 1 | 6,8 |
| Champions League | Pyunik Yerevan | 1 | 29 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Pyunik Yerevan | 9 | 341 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Pyunik Yerevan | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 |
| Cúp Quốc gia Armenia | Pyunik Yerevan | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Pyunik Yerevan | 10 | 332 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Pyunik Yerevan | 5 | 181 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Champions League | Pyunik Yerevan | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Armenia | Pyunik Yerevan | 2 | 109 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Pyunik Yerevan | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Champions League | Pyunik Yerevan | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Noah | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Noah | 1 | 38 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Noah | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Noah | 4 | 219 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Noah | 1 | 71 | 0 | 0 | – |