Quảng cáo
Mikhail Markin đang thi đấu cho Leningradets. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 32, Chiều cao: 180 cm. 2023-2024: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Leningradets: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kuban Krasnodar: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Baltika Kaliningrad: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mordovya Saransk: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Leningradets, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mikhail Markin năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 11, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Mikhail Markin đang thi đấu cho Leningradets.
Chiều cao của Mikhail Markin: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Mikhail Markin mùa giải 2023-2024: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mikhail Markin mùa giải 2023-2024: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 396.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Leningradets | 10 | 327 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Nga | Leningradets | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Nga (FNL 2) | Leningradets | 3 | 219 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Leningradets | 2 | 60 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Kuban Krasnodar | 10 | 335 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Nga | Kuban Krasnodar | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) |
| Baltika Kaliningrad |
| 1 |
| 7 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Mordovya Saransk | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Nga | Mordovya Saransk | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Mordovya Saransk | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Baltika Kaliningrad | 25 | 937 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Mordovya Saransk | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Mordovya Saransk | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Mordovya Saransk | 5 | 48 | 0 | 0 | – |
|---|