Quảng cáo
Milán Tóth đang thi đấu cho Vasas. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 14 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Budapest vs Vasas (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 450 N € (22 thg 1, 2024)
Vasas: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vasas ở mùa giải 2026/2027, Milán Tóth thi đấu 825 phút và đá chính 10 trận.
Vasas: 26 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Sturm Graz II: 27 trận, 13 bàn, 3 kiến tạo
Szombathelyi Haladas: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vasas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Milán Tóth năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 2, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Milán Tóth đang thi đấu cho Vasas.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Milán Tóth mùa giải 2026-2027: 14 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vasas | 24 tuổi | 350 N € | |
| Vasas | 23 tuổi | 350 N € | |
| Vasas | 23 tuổi | 350 N € | |
| Vasas | 23 tuổi | 400 N € | |
| Vasas | 22 tuổi | 450 N € | |
| Vasas | 22 tuổi | 450 N € | |
| Vasas | 21 tuổi | 450 N € | |
| Sturm Graz II | 21 tuổi | 350 N € | |
| Sturm Graz II | 20 tuổi | 350 N € | |
| Sturm Graz II | 20 tuổi | 350 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 20 tuổi | 175 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 19 tuổi | 150 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 19 tuổi | 75 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 19 tuổi | 50 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 18 tuổi | 25 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 18 tuổi | 25 N € |
Milán Tóth mùa giải 2026-2027: 14 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.013.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Vasas | 10 | 825 | 3 | 1 | 6,9 |
| Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 188 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | NB II (Hungary) | Vasas | 16 | 1.007 | 0 | 0 | – |
| 2. Liga (Áo) | Sturm Graz II | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | Szombathelyi Haladas | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2. Liga (Áo) | Sturm Graz II | 26 | 2.191 | 13 | 3 | 6,9 | |
| 2022 | Giao hữu quốc tế |
| HungaryĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 61 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Szombathelyi Haladas | 29 | 1.995 | 0 | 0 | – |
|---|