Cao nhất: 150 N € (7 thg 1, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jeunesse Esch | 30 tuổi | 150 N € | |
| Jeunesse Esch | 30 tuổi | 125 N € | |
| Jeunesse Esch | 29 tuổi | 100 N € | |
| Jeunesse Esch | 29 tuổi | 100 N € | |
| Jeunesse Esch | 28 tuổi | 125 N € | |
| Jeunesse Esch | 28 tuổi | 100 N € | |
| Jeunesse Esch | 27 tuổi | 125 N € | |
| Jeunesse Esch | 27 tuổi | 125 N € | |
Cập nhật:
Milos Todorovic đang thi đấu cho Jeunesse Esch. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Luxembourg, Tuổi: 31, Giá trị thị trường: 150 N €. Milos Todorovic mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Milos Todorovic ra sân là Vitoria Guimaraes vs Jeunesse Esch, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 8, 2019.
Jeunesse Esch: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Jeunesse Esch ở mùa giải 2026/2027, Milos Todorovic thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Jeunesse Esch: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Jeunesse Esch, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Milos Todorovic năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 8, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Milos Todorovic đang thi đấu cho Jeunesse Esch.
Chân thuận: Phải.
| Jeunesse Esch |
| 26 tuổi |
| 125 N € |
| Jeunesse Esch | 26 tuổi | 125 N € |
| Jeunesse Esch | 25 tuổi | 125 N € |
| Jeunesse Esch | 25 tuổi | 125 N € |
| Jeunesse Esch | 24 tuổi | 125 N € |
| Jeunesse Esch | 24 tuổi | 150 N € |
| Jeunesse Esch | 23 tuổi | 150 N € |
| Jeunesse Esch | 23 tuổi | 150 N € |
| Jeunesse Esch | 22 tuổi | 125 N € |
| Jeunesse Esch | 22 tuổi | 125 N € |
| Jeunesse Esch | 21 tuổi | 100 N € |
| Jeunesse Esch | 21 tuổi | 100 N € |
| Jeunesse Esch | 20 tuổi | 100 N € |
| Jeunesse Esch | 20 tuổi | 100 N € |
| Jeunesse Esch | 19 tuổi | 125 N € |
| Jeunesse Esch | 19 tuổi | 100 N € |
| Jeunesse Esch | 19 tuổi | 75 N € |
| Jeunesse Esch | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Luxembourg.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Milos Todorovic mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Milos Todorovic mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 153.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | National Division (Luxembourg) | Jeunesse Esch | 2 | 153 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | National Division (Luxembourg) | Jeunesse Esch | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | National Division (Luxembourg) | Jeunesse Esch | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | National Division (Luxembourg) | Jeunesse Esch | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | UEFA Europa League | Jeunesse Esch | 4 | 360 | 0 | 0 | – |