Quảng cáo
Miloš Vulić đang thi đấu cho Truong Tuoi Dong Nai. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2025-2026: 30 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Napredak Krusevac vs Radnicki 1923 Kragujevac (17 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (27 thg 10, 2019)
Truong Tuoi Dong Nai: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Truong Tuoi Dong Nai ở mùa giải 2026/2027, Miloš Vulić thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Napredak Krusevac: 30 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Backa Topola: 55 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Perugia: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crotone: 46 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Crvena Zvezda: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Truong Tuoi Dong Nai, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Miloš Vulić năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 8, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Miloš Vulić đang thi đấu cho Truong Tuoi Dong Nai.
Chiều cao của Miloš Vulić: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Napredak Krusevac | 29 tuổi | 400 N € | |
| Napredak Krusevac | 29 tuổi | 400 N € | |
| Napredak Krusevac | 29 tuổi | 400 N € | |
| TSC | 28 tuổi | 700 N € | |
| TSC | 28 tuổi | 500 N € | |
| TSC | 27 tuổi | 600 N € | |
| TSC | 27 tuổi | 400 N € | |
| Perugia | 26 tuổi | 500 N € | |
| Perugia | 26 tuổi | 750 N € | |
| Crotone | 25 tuổi | 900 N € | |
| Crotone | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Crotone | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Crotone | 24 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 23 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 23 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 22 tuổi | 900 N € | |
| Crvena Zvezda | 22 tuổi | 750 N € | |
| Napredak Krusevac | 21 tuổi | 600 N € | |
| Napredak Krusevac | 21 tuổi | 350 N € | |
| Napredak Krusevac | 20 tuổi | 250 N € | |
| Napredak Krusevac | 20 tuổi | 125 N € |
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Miloš Vulić mùa giải 2025-2026: 30 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Miloš Vulić mùa giải 2025-2026: 30 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.255. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Serbia) | Napredak Krusevac | 30 | 2.255 | 4 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | Backa Topola | 25 | 1.212 | 4 | 2 | 6,7 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Backa Topola | 24 | 1.145 | 2 | 2 | 6,7 |
| Europa League | Backa Topola | 6 | 227 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Perugia | 8 | 444 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Ý | Perugia | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2021-2022 |
|---|
| Serie B (Ý) |
| Crotone |
| 19 |
| 1.274 |
| 0 |
| 1 |
| 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Crotone | 2 | 165 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2020-2021 | Serie A | Crotone | 25 | 1.306 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Champions League | Crvena Zvezda | 4 | 182 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|