Quảng cáo
Cao nhất: 600 N € (11 thg 6, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 31 tuổi | 250 N € | |
| Macva Sabac | 31 tuổi | 300 N € | |
| Macva Sabac | 30 tuổi | 300 N € | |
| Radnicki Nis | 30 tuổi | 350 N € | |
| Free Player | 29 tuổi | 350 N € | |
| Al Jabalain | 29 tuổi | 400 N € | |
| Al Jabalain | 29 tuổi | 450 N € | |
| Al Jabalain | 28 tuổi | 500 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 31, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Miodrag Gemovic mùa giải 2024-2025: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Miodrag Gemovic ra sân là Radnicki Nis vs Macva Sabac, với 69 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 6, 2025.
Radnicki Nis: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Al-Jabalain: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Standard Liege: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Miodrag Gemovic năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 12, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Miodrag Gemovic: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Al Riyadh | 28 tuổi | 500 N € |
| Vojvodina Novi Sad | 26 tuổi | 600 N € |
| Vojvodina Novi Sad | 25 tuổi | 500 N € |
| Vojvodina Novi Sad | 25 tuổi | 400 N € |
| Vojvodina Novi Sad | 25 tuổi | 400 N € |
| Vojvodina Novi Sad | 24 tuổi | 500 N € |
| Macva Sabac | 24 tuổi | 200 N € |
| Macva Sabac | 24 tuổi | 250 N € |
| Macva Sabac | 23 tuổi | 200 N € |
| Macva Sabac | 23 tuổi | 200 N € |
Miodrag Gemovic mùa giải 2024-2025: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Miodrag Gemovic mùa giải 2024-2025: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 847. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 16 | 847 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Jabalain | 1 | 58 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | Europa League | Standard Liege | 1 | 34 | 0 | 0 | – |