Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (7 thg 10, 2024)
Cập nhật:
Mirko Topic đang thi đấu cho Norwich City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 25, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Mirko Topic mùa giải 2025-2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mirko Topic ra sân là Birmingham City vs Norwich City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 11, 2025.
Norwich City: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Famalicao: 68 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Vojvodina Novi Sad: 70 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Norwich City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mirko Topic năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 2, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Mirko Topic đang thi đấu cho Norwich City.
Chiều cao của Mirko Topic: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Norwich City | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Norwich City | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Famalicao | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Famalicao | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Famalicao | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Famalicao | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Famalicao | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vojvodina Novi Sad | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vojvodina Novi Sad | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vojvodina Novi Sad | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vojvodina Novi Sad | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vojvodina Novi Sad | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vojvodina Novi Sad | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vojvodina Novi Sad | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vojvodina Novi Sad | 19 tuổi | 350 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 18 tuổi | 400 N € | |
| Vojvodina U19 | 18 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Mirko Topic mùa giải 2025-2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mirko Topic mùa giải 2025-2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.146. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Norwich City | 16 | 1.037 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Norwich City | 2 | 109 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 33 | 2.317 | 1 | 0 | 6,6 |
| UEFA Nations League | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 47 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 32 | 2.350 | 0 | 2 | 6,6 |
| Portuguese Cup | Famalicao | 2 | 146 | 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Portuguese League Cup | Famalicao | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Vojvodina Novi Sad | 35 | 2.587 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Serbian Cup | Vojvodina Novi Sad | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Vojvodina Novi Sad | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Vojvodina Novi Sad | 15 | 963 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Vojvodina Novi Sad | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 | |
| European U21 Championship qualification | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 410 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Serbia) | Vojvodina Novi Sad | 10 | 538 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Vojvodina Novi Sad | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Serbia) | Vojvodina Novi Sad | 3 | 50 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Serbia) | Vojvodina Novi Sad | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
|---|