Quảng cáo
Mirnes Bećirović đang thi đấu cho FAC WIEN. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 37, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: FAC WIEN vs Kapfenberg 1919 (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
FAC WIEN: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của FAC WIEN ở mùa giải 2026/2027, Mirnes Bećirović thi đấu 839 phút và đá chính 10 trận.
FAC WIEN: 212 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: FAC WIEN, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mirnes Bećirović năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 1, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Mirnes Bećirović đang thi đấu cho FAC WIEN.
Chiều cao của Mirnes Bećirović: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Mirnes Bećirović mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mirnes Bećirović mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 839. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 11 | 839 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 26 | 2.073 | 3 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Áo | FAC WIEN | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 27 | 2.373 | 4 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 30 | 2.657 | 4 | 4 | 6,5 |
| 2022-2023 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 26 | 2.330 | 0 | 0 | 6,5 |
| FAC WIEN |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2021-2022 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 31 | 2.646 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | FAC WIEN | 2 | 193 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 28 | 2.377 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | FAC WIEN | 2 | 176 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 23 | 1.861 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|