Quảng cáo
Mislav Oršić đang thi đấu cho Dinamo Zagreb. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 33, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 14 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dinamo Zagreb vs Rijeka (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (27 thg 5, 2021)
Dinamo Zagreb: 6 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dinamo Zagreb ở mùa giải 2026/2027, Mislav Oršić thi đấu 177 phút và đá chính 1 trận.
Dinamo Zagreb: 202 trận, 66 bàn, 24 kiến tạo
Pafos: 18 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trabzonspor: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Southampton: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Spezia: 11 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Ulsan HD: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dinamo Zagreb, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mislav Oršić năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 12, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Mislav Oršić đang thi đấu cho Dinamo Zagreb.
Chiều cao của Mislav Oršić: 179 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dinamo Zagreb | 33 tuổi | 500 N € | |
| Pafos | 33 tuổi | 900 N € | |
| Pafos | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Pafos | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pafos | 32 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Trabzonspor | 31 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Trabzonspor | 31 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Trabzonspor | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Trabzonspor | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Trabzonspor | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Trabzonspor | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Southampton | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Southampton | 30 tuổi | 7 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 29 tuổi | 11 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 27 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 27 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 27 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 26 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 26 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ulsan HD | 24 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Changchun Yatai | 23 tuổi | 750 N € | |
| Publikum Celje | 21 tuổi | 700 N € | |
| Rijeka | 21 tuổi | 700 N € | |
| Spezia | 21 tuổi | 800 N € | |
| Zapresic | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Zapresic | 19 tuổi | 600 N € | |
| Zapresic | 19 tuổi | 400 N € | |
| Zapresic | 18 tuổi | 300 N € | |
| Zapresic | 18 tuổi | 200 N € | |
| Zapresic | 17 tuổi | 100 N € | |
| Zapresic | 17 tuổi | 50 N € | |
| Zapresic | 16 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Mislav Oršić mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mislav Oršić mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 628. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 6 | 177 | 0 | 2 | 7,0 |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 6 | 364 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Dinamo Zagreb | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Champions League | Pafos | 12 | 880 | 3 | 3 | 6,8 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Pafos | 4 | 64 | 1 | 0 |
| 7,0 |
| Champions League | Pafos | 2 | 83 | 0 | 0 | – |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 5 | 195 | 0 | 0 | 6,3 |
| Europa Conference League | Trabzonspor | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,0 |
| Europa League | Trabzonspor | 1 | 10 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 6 | 50 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Trabzonspor | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Southampton | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Southampton | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Premier League | Southampton | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 13 | 795 | 7 | 4 | 7,4 | |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 12 | 929 | 5 | 0 | 7,0 | |
| Nations League | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 65 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giải vô địch thế giới | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 261 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 160 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 35 | 2.803 | 15 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dinamo Zagreb | 8 | 672 | 4 | 2 | 7,1 | |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 6 | 484 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 108 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Nations League | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 32 | 2.487 | 16 | 7 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dinamo Zagreb | 13 | 1.042 | 6 | 2 | 7,2 | |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 3 | 269 | 1 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 2 | 134 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 100 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Nations League | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 61 | 1 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 16 | 1.097 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Dinamo Zagreb | 10 | 820 | 5 | 3 | 6,9 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | Giao hữu quốc tế | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 16 | 894 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dinamo Zagreb | 10 | 853 | 3 | 1 | 6,8 | |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 8 | 689 | 4 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Dinamo Zagreb | 1 | 93 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2018 | AFC Champions League | Ulsan HD | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | AFC Champions League | Spezia | 6 | 483 | 4 | 4 | 7,2 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 7 | 302 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 3 | 168 | 1 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 4 | 218 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Serie B (Ý) | Spezia | 5 | 130 | 0 | 0 | – |
|---|