Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (26 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Mitar Ergelas đang thi đấu cho Macva Sabac. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Mitar Ergelas mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mitar Ergelas ra sân là Čukarički vs Macva Sabac, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Macva Sabac: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Macva Sabac ở mùa giải 2026/2027, Mitar Ergelas thi đấu 413 phút và đá chính 6 trận.
Macva Sabac: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Čukarički: 41 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Novi Pazar: 39 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Macva Sabac, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mitar Ergelas năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 8, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Mitar Ergelas đang thi đấu cho Macva Sabac.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Macva Sabac | 24 tuổi | 600 N € | |
| Macva Sabac | 23 tuổi | 500 N € | |
| Macva Sabac | 23 tuổi | 450 N € | |
| Macva Sabac | 22 tuổi | 400 N € | |
| Čukarički | 22 tuổi | 600 N € | |
| Čukarički | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Novi Pazar | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Novi Pazar | 21 tuổi | 800 N € | |
| Novi Pazar | 20 tuổi | 400 N € | |
| Novi Pazar | 20 tuổi | 400 N € | |
| Novi Pazar | 20 tuổi | 400 N € | |
| Čukarički | 19 tuổi | 300 N € | |
| Čukarički | 19 tuổi | 300 N € | |
| Cukaricki U19 | 18 tuổi | 300 N € | |
| Cukaricki U19 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Cukaricki U19 | 17 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Mitar Ergelas: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Mitar Ergelas mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mitar Ergelas mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 413. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Serbia) | Macva Sabac | 8 | 413 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 1 | 3 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 9 | 302 | 0 | 1 | 6,2 |
| SuperLiga (Serbia) | Novi Pazar | 15 | 1.119 | 2 | 2 | 6,6 | |
| European U21 Championship qualification | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 232 | 0 | 1 | 6,1 | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Novi Pazar | 21 | 810 |
| 1 |
| 3 |
| 6,5 |
| Giao hữu quốc tế | Novi Pazar | 1 | 48 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Novi Pazar | 2 | 128 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 17 | 458 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2020-2021 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 11 | 379 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2019-2020 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 3 | 47 | 0 | 0 | – |
|---|