Quảng cáo
Mitchel Michaelis đang thi đấu cho Katwijk. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 33, Chiều cao: 204 cm. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: VV Kloetinge vs Katwijk (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (2 thg 7, 2019)
Katwijk: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Katwijk ở mùa giải 2026/2027, Mitchel Michaelis thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Katwijk: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Koninklijke HFC: 141 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Volendam: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Katwijk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mitchel Michaelis năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 7, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Mitchel Michaelis đang thi đấu cho Katwijk.
Chiều cao của Mitchel Michaelis: 204 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Mitchel Michaelis mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Go Ahead Eagles | 27 tuổi | 75 N € | |
| Go Ahead Eagles | 27 tuổi | 75 N € | |
| Volendam | 26 tuổi | 100 N € | |
| Volendam | 26 tuổi | 125 N € | |
| Volendam | 26 tuổi | 175 N € | |
| Volendam | 25 tuổi | 100 N € | |
| Volendam | 24 tuổi | 25 N € | |
| Volendam | 24 tuổi | 50 N € | |
| Volendam | 23 tuổi | 50 N € | |
| Volendam | 23 tuổi | 50 N € | |
| Volendam | 23 tuổi | 25 N € | |
| Volendam | 21 tuổi | 25 N € | |
| Volendam | 21 tuổi | 25 N € | |
| Volendam | 20 tuổi | 25 N € | |
| Volendam | 20 tuổi | 25 N € |
Mitchel Michaelis mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Katwijk | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 31 | 2.744 | 0 | 0 | – |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 28 | 2.520 | 0 | 0 | – |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 26 | 2.340 | 0 | 0 |
| – |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 1 | 120 | 0 | 0 | 8,8 |
| 2022-2023 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 30 | 2.659 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 21 | 1.843 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 1 | 82 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 4 | 331 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|