Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (28 thg 7, 2022)
Cập nhật:
Mitchell Clark đang thi đấu cho Swindon Town. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 175 N €.
Swindon Town: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Swindon Town: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fleetwood Town: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Port Vale: 83 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Accrington Stanley: 76 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo
Leicester City U23: 14 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Leicester City U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Swindon Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mitchell Clark năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 3, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Fleetwood Town | 27 tuổi | 175 N € | |
| Port Vale | 26 tuổi | 200 N € | |
| Port Vale | 26 tuổi | 200 N € | |
| Port Vale | 25 tuổi | 175 N € | |
| Port Vale | 25 tuổi | 200 N € | |
| Port Vale | 24 tuổi | 250 N € | |
| Accrington Stanley | 24 tuổi | 250 N € | |
| Accrington Stanley | 24 tuổi | 250 N € | |
| Accrington Stanley | 23 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Mitchell Clark đang thi đấu cho Swindon Town.
Chiều cao của Mitchell Clark: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Mitchell Clark mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 670. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Swindon Town | 6 | 516 | 0 | 0 | 6,0 |
| English Football League Trophy | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Cup | Swindon Town | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Fleetwood Town | 14 | 864 | 0 | 0 | 6,5 |
| League One (Anh) | Port Vale | 12 | 928 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Port Vale |
| 2 |
| 36 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| English Football League Trophy | Port Vale | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| FA Cup | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Port Vale | 20 | 1.439 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Port Vale | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Port Vale | 13 | 584 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Port Vale | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Accrington Stanley | 40 | 3.360 | 0 | 6 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Accrington Stanley | 6 | 319 | 0 | 0 | 6,3 | |
| FA Cup | Accrington Stanley | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Accrington Stanley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Accrington Stanley | 25 | 2.172 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Accrington Stanley | 2 | 124 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Leicester City U23 | 12 | 1.080 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Port Vale | 11 | 990 | 1 | 0 | 5,8 | |
| FA Cup | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,3 | |
| English Football League Trophy | Leicester City U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Port Vale | 4 | 357 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Port Vale | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English U23 Premier League | Leicester City U23 | 2 | 180 | 0 | 2 | 7,5 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Port Vale | 8 | 667 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| FA Cup | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |