Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (7 thg 10, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 33, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 350 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mitchell Dijks ra sân là Thep Xanh Nam Dinh vs Selangor, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 5, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Mitchell Dijks cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Thep Xanh Nam Dinh: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Fortuna Sittard: 61 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Vitesse Arnhem: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bologna: 78 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Ajax: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Norwich City: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nam Dinh | 33 tuổi | 350 N € | |
| Nam Dinh | 32 tuổi | 500 N € | |
| Fortuna Sittard | 32 tuổi | 600 N € | |
| Fortuna Sittard | 32 tuổi | 650 N € | |
| Fortuna Sittard | 31 tuổi | 850 N € | |
| Fortuna Sittard | 31 tuổi | 850 N € | |
| Fortuna Sittard | 30 tuổi | 850 N € | |
| Vitesse Arnhem | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Bologna | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Bologna | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bologna | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bologna | 27 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Bologna | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Bologna | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Bologna | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Bologna | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Bologna | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Bologna | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Ajax | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ajax | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ajax | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Ajax | 23 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Ajax | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Ajax | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Ajax | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ajax | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Willem II | 22 tuổi | 700 N € | |
| Ajax | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Heerenveen | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Ajax | 20 tuổi | 500 N € | |
| Ajax | 19 tuổi | 500 N € | |
| Ajax | 19 tuổi | 250 N € | |
| Ajax | 19 tuổi | 100 N € |
Mitchell Dijks năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 2, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mitchell Dijks: 194 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Mitchell Dijks mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 633. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Thep Xanh Nam Dinh | 5 | 379 | 0 | 1 | 6,8 |
| Asean Club Championship Shopee Cup | Thep Xanh Nam Dinh | 4 | 254 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 25 | 1.702 | 0 | 3 | 6,5 |
| Netherlands KNVB Cup | Fortuna Sittard | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 31 | 2.347 |
| 0 |
| 2 |
| 6,4 |
| Netherlands KNVB Cup | Fortuna Sittard | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 7 | 300 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A | Bologna | 16 | 687 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Serie A | Bologna | 20 | 1.491 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Bologna | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Serie A | Bologna | 13 | 1.007 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A | Bologna | 25 | 2.024 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Bologna | 3 | 266 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Norwich City | 15 | 1.259 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|