Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (27 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Mitchell Pinnock đang thi đấu cho Bromley. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 200 N €.
Bromley: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Bromley: 57 trận, 2 bàn, 11 kiến tạo
Northampton Town: 200 trận, 25 bàn, 34 kiến tạo
Kilmarnock: 37 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Wimbledon: 60 trận, 7 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Bromley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mitchell Pinnock năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 12, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bromley | 31 tuổi | 200 N € | |
| Bromley | 30 tuổi | 175 N € | |
| Northampton Town | 30 tuổi | 200 N € | |
| Northampton Town | 30 tuổi | 250 N € | |
| Northampton Town | 29 tuổi | 300 N € | |
| Northampton Town | 29 tuổi | 325 N € | |
| Northampton Town | 28 tuổi | 350 N € | |
| Northampton Town | 28 tuổi | 300 N € | |
| Kilmarnock | 26 tuổi | 350 N € | |
| Kilmarnock | 26 tuổi | 300 N € | |
| Kilmarnock | 25 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Mitchell Pinnock: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Mitchell Pinnock mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 602. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Bromley | 7 | 540 | 0 | 1 | 6,2 |
| English Football League Cup | Bromley | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Bromley | 46 | 4.067 | 2 | 10 | 6,6 |
| English Football League Cup | Bromley | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,2 | |
| FA Cup | Bromley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 |
| Northampton Town |
| 46 |
| 3.933 |
| 2 |
| 7 |
| 6,3 |
| English Football League Trophy | Northampton Town | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,5 |
| FA Cup | Northampton Town | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,2 |
| English Football League Cup | Northampton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Northampton Town | 45 | 3.831 | 7 | 7 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Northampton Town | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 | |
| English Football League Trophy | Northampton Town | 1 | 38 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Northampton Town | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Northampton Town | 44 | 3.537 | 6 | 7 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Northampton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| English Football League Trophy | Northampton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 | |
| English Football League Cup | Northampton Town | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Northampton Town | 49 | 4.175 | 9 | 13 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Northampton Town | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Northampton Town | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Trophy | Northampton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 32 | 1.756 | 4 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Kilmarnock | 3 | 300 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | Kilmarnock | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Wimbledon | 25 | 1.531 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Wimbledon | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Wimbledon | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Wimbledon | 25 | 1.399 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Wimbledon | 5 | 362 | 1 | 1 | 7,3 | |
| English Football League Cup | Wimbledon | 1 | 68 | 0 | 1 | 6,5 |